Nahuel Lujan 18 | |
Eryc Castillo 33 | |
R. Huaccha (Thay: F. Caballero) 46 | |
Eryc Castillo 61 | |
J. Giménez (Thay: Y. Murillo) 70 | |
D. Porozo (Thay: P. Magallanes) 70 | |
Jesús Castillo (Thay: P. Guerrero) 70 | |
R. Campodónico (Thay: N. Luján) 80 | |
A. Cantero (Thay: F. Gaibor) 80 | |
J. Barreda (Thay: M. Gaona) 83 | |
J. Archimbaud (Thay: Eryc Castillo) 90 | |
C. Neira (Thay: J. Vélez) 90 |
Thống kê trận đấu Alianza Lima vs Sport Huancayo
số liệu thống kê

Alianza Lima

Sport Huancayo
66 Kiểm soát bóng 34
8 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
11 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
16 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 14
Nhận định Alianza Lima vs Sport Huancayo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Alianza Lima
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Sport Huancayo
VĐQG Peru
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
