Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Almere City FC vs De Graafschap hôm nay 18-01-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - CN, 18/1

Kết thúc
2 : 0

De Graafschap

De Graafschap

Hiệp một: 0-0
CN, 20:30 18/01/2026
Vòng 23 - Hạng 2 Hà Lan
Yanmar Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bouke Boersma
48
Arjen van der Heide
57
Fedde de Jong (Thay: Chahid El Allachi)
60
Levi Schoppema (Thay: Othniel Raterink)
60
Junior Kadile
61
Kyano Kwint (Thay: Arjen van der Heide)
76
Milan Smits (Thay: Jason Meerstadt)
78
Olivier de Nijs (Thay: Julian Rijkhoff)
80
Nathan Kaninda (Thay: Kaya Symon)
84
Joey Jacobs (Thay: Ferdy Druijf)
88
Emanuel Poku (Kiến tạo: Junior Kadile)
90+1'

Thống kê trận đấu Almere City FC vs De Graafschap

số liệu thống kê
Almere City FC
Almere City FC
De Graafschap
De Graafschap
43 Kiểm soát bóng 57
4 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
11 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Almere City FC vs De Graafschap

Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (1), Amoah Foah-Sam (25), Emmanuel Van De Blaak (22), Jamie Lawrence (4), Teun Bijleveld (5), Job Kalisvaart (20), Enzo Cornelisse (6), Emanuel Poku (17), Julian Rijkhoff (10), Junior Kadile (11), Ferdy Druijf (9)

De Graafschap (4-2-3-1): Ties Wieggers (1), Othniel Raterink (4), Stijn Bultman (18), Thomas Kok (15), Kaya Symons (21), Jason Meerstadt (24), Teun Gijselhart (8), Arjen Van Der Heide (26), Reuven Niemeijer (10), Allachi Chahid (19), Bouke Boersma (28)

Almere City FC
Almere City FC
4-2-3-1
1
Jonas Wendlinger
25
Amoah Foah-Sam
22
Emmanuel Van De Blaak
4
Jamie Lawrence
5
Teun Bijleveld
20
Job Kalisvaart
6
Enzo Cornelisse
17
Emanuel Poku
10
Julian Rijkhoff
11
Junior Kadile
9
Ferdy Druijf
28
Bouke Boersma
19
Allachi Chahid
10
Reuven Niemeijer
26
Arjen Van Der Heide
8
Teun Gijselhart
24
Jason Meerstadt
21
Kaya Symons
15
Thomas Kok
18
Stijn Bultman
4
Othniel Raterink
1
Ties Wieggers
De Graafschap
De Graafschap
4-2-3-1
Thay người
80’
Julian Rijkhoff
Olivier De Nijs
60’
Othniel Raterink
Levi Schoppema
88’
Ferdy Druijf
Joey Jacobs
60’
Chahid El Allachi
Fedde De Jong
76’
Arjen van der Heide
Kyano Kwint
78’
Jason Meerstadt
Milan Smits
84’
Kaya Symon
Nathan Charles Kaninda
Cầu thủ dự bị
Joel Van der Wilt
Sten Kremers
Boyd Reith
Rick Jonkers
Jamie Jacobs
Levi Schoppema
Byron Burgering
Milan Smits
Misha Engel
Nathan Charles Kaninda
Niko Takahashi
Fedde De Jong
Olivier De Nijs
Silvan Broker
Hamza El Dahri
Kyano Kwint
Joey Jacobs
Denzel Eijken
Guus Beaumont
Ruben Providence
Tiziano Vianello

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/10 - 2021
22/01 - 2022
17/09 - 2022
21/01 - 2023
30/09 - 2025
18/01 - 2026

Thành tích gần đây Almere City FC

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
Hạng 2 Hà Lan
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025

Thành tích gần đây De Graafschap

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
09/12 - 2025
05/12 - 2025
30/11 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow