Bouke Boersma 48 | |
Arjen van der Heide 57 | |
Fedde de Jong (Thay: Chahid El Allachi) 60 | |
Levi Schoppema (Thay: Othniel Raterink) 60 | |
Junior Kadile 61 | |
Kyano Kwint (Thay: Arjen van der Heide) 76 | |
Milan Smits (Thay: Jason Meerstadt) 78 | |
Olivier de Nijs (Thay: Julian Rijkhoff) 80 | |
Nathan Kaninda (Thay: Kaya Symon) 84 | |
Joey Jacobs (Thay: Ferdy Druijf) 88 | |
Emanuel Poku (Kiến tạo: Junior Kadile) 90+1' |
Thống kê trận đấu Almere City FC vs De Graafschap
số liệu thống kê

Almere City FC

De Graafschap
43 Kiểm soát bóng 57
4 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
11 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Almere City FC vs De Graafschap
Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (1), Amoah Foah-Sam (25), Emmanuel Van De Blaak (22), Jamie Lawrence (4), Teun Bijleveld (5), Job Kalisvaart (20), Enzo Cornelisse (6), Emanuel Poku (17), Julian Rijkhoff (10), Junior Kadile (11), Ferdy Druijf (9)
De Graafschap (4-2-3-1): Ties Wieggers (1), Othniel Raterink (4), Stijn Bultman (18), Thomas Kok (15), Kaya Symons (21), Jason Meerstadt (24), Teun Gijselhart (8), Arjen Van Der Heide (26), Reuven Niemeijer (10), Allachi Chahid (19), Bouke Boersma (28)

Almere City FC
4-2-3-1
1
Jonas Wendlinger
25
Amoah Foah-Sam
22
Emmanuel Van De Blaak
4
Jamie Lawrence
5
Teun Bijleveld
20
Job Kalisvaart
6
Enzo Cornelisse
17
Emanuel Poku
10
Julian Rijkhoff
11
Junior Kadile
9
Ferdy Druijf
28
Bouke Boersma
19
Allachi Chahid
10
Reuven Niemeijer
26
Arjen Van Der Heide
8
Teun Gijselhart
24
Jason Meerstadt
21
Kaya Symons
15
Thomas Kok
18
Stijn Bultman
4
Othniel Raterink
1
Ties Wieggers

De Graafschap
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 80’ | Julian Rijkhoff Olivier De Nijs | 60’ | Othniel Raterink Levi Schoppema |
| 88’ | Ferdy Druijf Joey Jacobs | 60’ | Chahid El Allachi Fedde De Jong |
| 76’ | Arjen van der Heide Kyano Kwint | ||
| 78’ | Jason Meerstadt Milan Smits | ||
| 84’ | Kaya Symon Nathan Charles Kaninda | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joel Van der Wilt | Sten Kremers | ||
Boyd Reith | Rick Jonkers | ||
Jamie Jacobs | Levi Schoppema | ||
Byron Burgering | Milan Smits | ||
Misha Engel | Nathan Charles Kaninda | ||
Niko Takahashi | Fedde De Jong | ||
Olivier De Nijs | Silvan Broker | ||
Hamza El Dahri | Kyano Kwint | ||
Joey Jacobs | Denzel Eijken | ||
Guus Beaumont | |||
Ruben Providence | |||
Tiziano Vianello | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch