Kerim Alici 14 | |
Kursad Surmeli 40 | |
Kubilay Aktas 45+9' | |
Feyttullah Gurluk (Kiến tạo: Husamettin Yener) 46 | |
Metehan Yilmaz (Thay: Kursad Surmeli) 46 | |
Zeki Yildirim 49 | |
Emirhan Aydogan 49 | |
Ceyhun Gulselam (Thay: Onur Efe) 51 | |
Eric Bjorkander (Thay: Sefa Ozdemir) 51 | |
Mohammad Naderi (Kiến tạo: Marco Paixao) 54 | |
Efe Sarikaya 62 | |
Volkan Findikli (Thay: Kubilay Aktas) 62 | |
Ali Ozgun (Thay: Recep Aydin) 62 | |
Ozgur Ozkaya (Thay: Efe Sarikaya) 65 | |
Ahmet Dereli (Thay: Husamettin Yener) 77 | |
Seref Ozcan (Thay: Feyttullah Gurluk) 80 | |
Yusuf Tekin (Thay: Murat Demir) 80 | |
Arda Gezer (Thay: Deniz Kadah) 80 | |
Ali Ozgun 90+8' |
Thống kê trận đấu Altay vs Altinordu
số liệu thống kê

Altay

Altinordu
13 Phạm lỗi 17
25 Ném biên 23
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Altinordu
| Thay người | |||
| 51’ | Onur Efe Ceyhun Gulselam | 46’ | Kursad Surmeli Metehan Yilmaz |
| 51’ | Sefa Ozdemir Eric Bjorkander | 62’ | Recep Aydin Ali Ozgun |
| 65’ | Efe Sarikaya Ozgur Ozkaya | 62’ | Kubilay Aktas Volkan Findikli |
| 80’ | Murat Demir Yusuf Tekin | 77’ | Husamettin Yener Ahmet Dereli |
| 80’ | Deniz Kadah Arda Gezer | 80’ | Feyttullah Gurluk Seref Ozcan |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kutay Yokuslu | Metehan Yilmaz | ||
Enes Yetkin | Serhat Oztasdelen | ||
Murat Uluc | Ali Ozgun | ||
Yusuf Tekin | Ahmet Ilhan Ozek | ||
Ozgur Ozkaya | Seref Ozcan | ||
Tugay Gundem | Ridvan Kocak | ||
Ceyhun Gulselam | Erdem Gokce | ||
Arda Gezer | Volkan Findikli | ||
Mustafa Caliskan | Ahmet Dereli | ||
Eric Bjorkander | Selim Ay | ||
Nhận định Altay vs Altinordu
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 13 | 4 | 5 | 16 | 43 | H T T B H | |
| 2 | 22 | 11 | 9 | 2 | 21 | 42 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 29 | 41 | H H T H T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 15 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B B T T | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 21 | 36 | H B H B T | |
| 7 | 22 | 8 | 9 | 5 | 17 | 33 | H T T H T | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 7 | 33 | B B H T T | |
| 9 | 22 | 9 | 6 | 7 | -1 | 33 | H B B T B | |
| 10 | 22 | 9 | 5 | 8 | 11 | 32 | B T T B B | |
| 11 | 22 | 8 | 7 | 7 | 9 | 31 | T T B H T | |
| 12 | 22 | 8 | 6 | 8 | -1 | 30 | H T T H T | |
| 13 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H T B T H | |
| 14 | 22 | 6 | 10 | 6 | -3 | 28 | B T T H B | |
| 15 | 22 | 8 | 3 | 11 | -3 | 27 | T B B T T | |
| 16 | 22 | 8 | 3 | 11 | -5 | 27 | H T T T B | |
| 17 | 22 | 7 | 5 | 10 | -17 | 26 | H B B B B | |
| 18 | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 | B B H B B | |
| 19 | 22 | 0 | 7 | 15 | -41 | 7 | H B B H B | |
| 20 | 22 | 0 | 2 | 20 | -80 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
