Mikhail Rosheuvel 18 | |
Hasan Batuhan Artarslan (Thay: Mustafa Akbas) 46 | |
Marco Paixao 57 | |
Erdem Ozcan (Thay: Yusuf Tekin) 66 | |
Celal Hanalp (Thay: Cengizhan Bayrak) 72 | |
Muhammed Furkan Ozhan (Thay: Suleyman Koc) 72 | |
Mehmet Gunduz (Thay: Arda Gezer) 74 | |
Enes Yetkin (Thay: Tolga Unlu) 74 | |
Alican Ozfesli (Thay: Herolind Shala) 79 | |
Murat Uluc (Thay: Mohammad Naderi) 85 | |
Sefa Akgun (Thay: Alican Ozfesli) 90 |
Thống kê trận đấu Altay vs Erzurum BB
số liệu thống kê

Altay

Erzurum BB
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
4 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Erzurum BB
| Thay người | |||
| 66’ | Yusuf Tekin Erdem Ozcan | 46’ | Mustafa Akbas Hasan Batuhan Artarslan |
| 74’ | Arda Gezer Mehmet Gunduz | 72’ | Cengizhan Bayrak Celal Hanalp |
| 74’ | Tolga Unlu Enes Yetkin | 72’ | Suleyman Koc Muhammed Furkan Ozhan |
| 85’ | Mohammad Naderi Murat Uluc | 79’ | Sefa Akgun Alican Ozfesli |
| 90’ | Alican Ozfesli Sefa Akgun | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karatas | Ridvan Yagci | ||
Mustafa Caliskan | Celal Hanalp | ||
Kutay Yokuslu | Firat Sasi | ||
Sefa Ozdemir | Zakarya Bergdich | ||
Ali Kizilkuyu | Muhammed Furkan Ozhan | ||
Erdem Ozcan | Hasan Batuhan Artarslan | ||
Mehmet Gunduz | Ozgur Sert | ||
Enes Yetkin | Alican Ozfesli | ||
Murat Uluc | Huseyin Mevlutoglu | ||
Sefa Akgun | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Erzurum BB
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 9 | 2 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | 17 | 36 | H T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 15 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | -19 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch