Mehmet Keskin 13 | |
Murat Uluc (Kiến tạo: Salih Sarikaya) 24 | |
Ceyhun Gulselam 26 | |
Ozgur Ozkaya 44 | |
Enishan Ceylan (Thay: Kasim Alperen Kosker) 46 | |
Enes Ogruce (Thay: Onur Efe) 46 | |
Nurettin Kucukdeniz (Thay: Murat Uluc) 68 | |
Fatih Yilmaz 75 | |
Arda Gezer (Thay: Murat Demir) 79 | |
Ali Kizilkuyu (Thay: Mehmet Gunduz) 79 | |
Ali Emirhan Akcay (Thay: Talha Ulvan) 79 | |
Muhammet Turhan (Thay: Mert Kurt) 79 | |
Salih Sarikaya 83 | |
Senel Hami Aydemir (Thay: Fatih Yilmaz) 86 | |
Tugay Gundem (Thay: Eren Erdogan) 90 |
Thống kê trận đấu Altay vs Giresunspor
số liệu thống kê

Altay

Giresunspor
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 3
3 Việt vị 0
22 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 36
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Altay vs Giresunspor
| Thay người | |||
| 46’ | Onur Efe Enes Ogruce | 46’ | Kasim Alperen Kosker Enishan Ceylan |
| 68’ | Murat Uluc Nurettin Kucukdeniz | 79’ | Talha Ulvan Ali Emirhan Akcay |
| 79’ | Mehmet Gunduz Ali Kizilkuyu | 79’ | Mert Kurt Muhammet Turhan |
| 79’ | Murat Demir Arda Gezer | 86’ | Fatih Yilmaz Senel Hami Aydemir |
| 90’ | Eren Erdogan Tugay Gundem | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mustafa Caliskan | Goktan Corut | ||
Yusuf Tekin | Alperen Duman | ||
Onur Yildiz | Ali Emirhan Akcay | ||
Enes Yetkin | Enishan Ceylan | ||
Ali Kizilkuyu | Ahmet Lutfu Kara | ||
Tugay Gundem | Arda Kilic | ||
Caner Baycan | Emre Nizam | ||
Arda Gezer | Senel Hami Aydemir | ||
Enes Ogruce | Muhammet Turhan | ||
Nurettin Kucukdeniz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altay
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Giresunspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 9 | 2 | 33 | 51 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 14 | 8 | 3 | 37 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | B H T T H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 30 | 45 | B T T T T | |
| 5 | 25 | 11 | 9 | 5 | 15 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 9 | 41 | T T T B B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 12 | 38 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 1 | 38 | T B H T H | |
| 9 | 25 | 9 | 9 | 7 | 17 | 36 | H T B T B | |
| 10 | 25 | 10 | 6 | 9 | 4 | 36 | T T T B B | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 9 | 35 | H T B T H | |
| 12 | 25 | 8 | 11 | 6 | -1 | 35 | H B T H T | |
| 13 | 25 | 9 | 7 | 9 | 0 | 34 | H T H T B | |
| 14 | 25 | 7 | 10 | 8 | 3 | 31 | T H H B H | |
| 15 | 25 | 9 | 3 | 13 | -10 | 30 | T B B T B | |
| 16 | 25 | 8 | 5 | 12 | -4 | 29 | T T B H H | |
| 17 | 25 | 8 | 5 | 12 | -19 | 29 | B B B B T | |
| 18 | 25 | 6 | 6 | 13 | -13 | 24 | B B B B H | |
| 19 | 25 | 0 | 7 | 18 | -49 | 7 | H B B B B | |
| 20 | 25 | 0 | 2 | 23 | -99 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch