Vukan Savicevic 25 | |
Moryke Fofana 90+4' |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Samsunspor
số liệu thống kê

Altinordu

Samsunspor
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
15 Ném biên 32
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát Altinordu vs Samsunspor
| Thay người | |||
| 38’ | Yusuf Can Esendemir Kenan Fakili | 59’ | Melih Okutan Eraldo Cinari |
| 77’ | Ali Dere Kursad Surmeli | 77’ | Ali Ulgen Alaaddin Okumus |
| 78’ | Husamettin Yener Recep Aydin | 77’ | Cihan Kahraman Berk Taskin |
| Cầu thủ dự bị | |||
Anil Aricioglu | Alaaddin Okumus | ||
Sami Satilmis | Eraldo Cinari | ||
Feyttullah Gurluk | Berk Taskin | ||
Kenan Fakili | Melih Altikulac | ||
Kursad Surmeli | Moryke Fofana | ||
Yusuf Yalcin Arslan | Polat Yaldir | ||
Ridvan Kocak | Ali Kilic | ||
Recep Aydin | Baris Basdas | ||
Arif Simsir | Huseyin Ozturk | ||
Emirhan Emir | Aykut Ozer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa Conference League
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch