Omurcan Artan (Thay: Bunyamin Yurur) 27 | |
(og) Kerim Alici 32 | |
Giannelli Imbula 45+4' | |
Kursad Surmeli (Thay: Recep Aydin) 46 | |
Feyttullah Gurluk (Thay: Ahmet Ilhan Ozek) 46 | |
Amadou Moutari (Thay: Abdoulaye Yahaya) 61 | |
Kubilay Aktas (Thay: Ahmet Dereli) 61 | |
Ali Ozgun (Thay: Ali Emre Yanar) 61 | |
Metehan Yilmaz 63 | |
Muhammed Demirci (Thay: Segun James Adeniyi) 75 | |
Kevin Mayingila Nzuzi Mata (Thay: Giannelli Imbula) 75 | |
Metehan Mimaroglu (Thay: Metehan Yilmaz) 76 | |
Ali Ozgun 83 | |
Feyttullah Gurluk (Kiến tạo: Metehan Mimaroglu) 89 | |
Philip Gameli Awuku 90+6' |
Thống kê trận đấu Altinordu vs Tuzlaspor
số liệu thống kê

Altinordu

Tuzlaspor
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
19 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Altinordu vs Tuzlaspor
| Thay người | |||
| 46’ | Ahmet Ilhan Ozek Feyttullah Gurluk | 27’ | Bunyamin Yurur Omurcan Artan |
| 46’ | Recep Aydin Kursad Surmeli | 61’ | Abdoulaye Yahaya Amadou Moutari |
| 61’ | Ahmet Dereli Kubilay Aktas | 75’ | Giannelli Imbula Kevin Mayingila Nzuzi Mata |
| 61’ | Ali Emre Yanar Ali Ozgun | 75’ | Segun James Adeniyi Muhammed Demirci |
| 76’ | Metehan Yilmaz Metehan Mimaroglu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kubilay Aktas | Emircan Secgin | ||
Feyttullah Gurluk | Amadou Moutari | ||
Ridvan Kocak | Omurcan Artan | ||
Furkan Metin | Kurtulus Yurt | ||
Metehan Mimaroglu | Ozan Papaker | ||
Husamettin Yener | Kevin Mayingila Nzuzi Mata | ||
Kursad Surmeli | Ismail Konuk | ||
Alperen Selvi | Halef Keklik | ||
Serhat Oztasdelen | Muhammed Demirci | ||
Ali Ozgun | Erdinc Altintas | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Altinordu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Tuzlaspor
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 8 | 16 | B T T T H | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | 16 | T T T T B | |
| 3 | 7 | 5 | 0 | 2 | 5 | 15 | B T T T T | |
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 7 | 12 | H H T T H | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | T H H T B | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 1 | 11 | B T T B H | |
| 8 | 7 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | H H B T H | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | H T T H H | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 1 | 9 | H H B B H | |
| 11 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H B H | |
| 12 | 7 | 3 | 0 | 4 | -2 | 9 | B B T B T | |
| 13 | 7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 | T H B T H | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 1 | 7 | H H H B T | |
| 15 | 7 | 1 | 4 | 2 | -2 | 7 | H B H T H | |
| 16 | 7 | 1 | 3 | 3 | -6 | 6 | T H B H H | |
| 17 | 7 | 0 | 5 | 2 | -4 | 5 | H B H B H | |
| 18 | 7 | 0 | 3 | 4 | -4 | 3 | H H B B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 7 | 0 | 1 | 6 | -16 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch