B. Susso 28 | |
M. Boben 50 | |
P. Petriško (Thay: S. Rogina) 66 | |
B. Osuji (Thay: M. Bajraj) 66 | |
Claude Gonçalves (Thay: Ziga Repas) 68 | |
G. Komáromi (Thay: D. Vizinger) 68 | |
H. Sørensen (Thay: M. Vrbanec) 73 | |
A. Bloudek (Thay: B. Susso) 73 | |
T. Kikec (Thay: M. Španring) 80 | |
Ž. Jevšenak (Thay: N. Viher) 80 | |
A. Bloudek 82 | |
Claude Gonçalves 84 | |
H. Sørensen 90+1' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Europa League
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Maribor
VĐQG Slovenia
Giao hữu
VĐQG Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 8 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

