Thứ Bảy, 21/03/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Maribor hôm nay 10-03-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 5, 10/3

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

3 : 3

Maribor

Maribor

Hiệp một: 1-2
T5, 21:00 10/03/2022
Vòng 26 - VĐQG Slovenia
Sportni park Aluminij
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Alvir
5
Rok Sirk
20
Martin Sroler
32
Chinwendu Johan Nkama
37
Tin Martic (Thay: Jaka Bizjak)
46
Malik Sellouki (Thay: Djorde Ivanovic)
46
Mirko Mutavcic
51
Martin Sroler
54
Danijel Sturm (Thay: Nino Zugelj)
62
Antoine Makoumbou (Thay: Aljaz Antolin)
62
Antoine Makoumbou
66
Dino Spehar (Thay: Haris Kadric)
67
Tomislav Turcin (Thay: Martin Sroler)
67
Mario Musa
70
Dino Spehar
74
Marco Morales Magno Tavares (Thay: Jan Repas)
76
Rok Kronaveter (Thay: Rok Sirk)
76
Marko Brest (Thay: Jure Matjasic)
89
Rok Schaubach (Thay: Karlo Plantak)
90
Marco Morales Magno Tavares
90+1'

Thống kê trận đấu Aluminij vs Maribor

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Maribor
Maribor
6 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 1
4 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
13/09 - 2021
21/11 - 2021
10/03 - 2022
15/05 - 2022
Giao hữu
18/01 - 2023
VĐQG Slovenia
30/07 - 2023
02/10 - 2023
11/02 - 2024
06/04 - 2024
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2025
VĐQG Slovenia
19/09 - 2025
06/12 - 2025
20/03 - 2026

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
20/03 - 2026
16/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
11/03 - 2026
VĐQG Slovenia
08/03 - 2026
H1: 1-4
05/03 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
30/01 - 2026
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Maribor

VĐQG Slovenia
20/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 3-0
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 1-0
01/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2516543553B T B B T
2MariborMaribor2613852047T H H T H
3KoperKoper2613671545H H T T B
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij269512-832B T B B H
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje256316-2221B B B B T
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow