Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Mura hôm nay 19-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 7, 19/2

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

0 : 1

Mura

Mura

Hiệp một: 0-1
T7, 23:30 19/02/2022
Vòng 22 - VĐQG Slovenia
Sportni park Aluminij
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Luka Bobicanec
10
Ziga Skoflek (Thay: Mitja Lotric)
66
Roko Prsa (Thay: Nik Marinsek)
67
Martin Sroler (Thay: Tomislav Turcin)
67
Luka Bransteter (Thay: Emir Azemovic)
77
Marko Brest (Thay: Gasper Pecnik)
77
Alen Kozar (Thay: Luka Bobicanec)
78
Haris Kadric (Thay: Dino Spehar)
86
Tio Cipot (Thay: Mirlind Daku)
90

Thống kê trận đấu Aluminij vs Mura

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Mura
Mura
3 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 10
0 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
36 Ném biên 30
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
9 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
09/08 - 2021
16/10 - 2021
H1: 1-1
19/02 - 2022
H1: 0-1
18/04 - 2022
H1: 1-0
26/08 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
01/03 - 2024
H1: 0-0
29/04 - 2024
H1: 1-0
02/08 - 2025
H1: 1-1
17/10 - 2025
H1: 0-1
08/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Aluminij

Cúp quốc gia Slovenia
11/03 - 2026
VĐQG Slovenia
08/03 - 2026
H1: 1-4
05/03 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
30/01 - 2026
06/12 - 2025
28/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Mura

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
H1: 3-0
07/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 1-0
14/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
04/02 - 2026
H1: 0-0
31/01 - 2026
06/12 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
04/12 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Slovenia
29/11 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2415543450T B T B B
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2513661645B H H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij249411-631B T B T B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje245316-2418T B B B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow