Timi Elsnik 15 | |
Raul Florucz 18 | |
Mario Subaric 24 | |
Timi Elsnik 44 | |
Bamba Susso (Thay: Tom Kljun) 46 | |
Vail Jankovic (Thay: David Sualehe) 46 | |
Ahmet Muhamedbegovic (Thay: Marcel Ratnik) 61 | |
Pedro Lucas (Thay: Ivan Durdov) 61 | |
Nemanja Motika (Thay: Raul Florucz) 61 | |
Marko Brest 65 | |
Loren Maruzin (Thay: Tin Matic) 67 | |
Zan Baskera (Thay: Filip Kosi) 67 | |
Ivan Posavec (Thay: Timi Elsnik) 72 | |
Marko Brkljaca (Thay: Gal Gorenak) 75 | |
Miklos Barnabas Tanyi (Thay: Sandro Jovanovic) 84 | |
Janez Pisek 90+2' |
Thống kê trận đấu Aluminij vs Olimpija Ljubljana
số liệu thống kê

Aluminij

Olimpija Ljubljana
2 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
6 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aluminij vs Olimpija Ljubljana
| Thay người | |||
| 46’ | Tom Kljun Bamba Susso | 46’ | David Sualehe Vail Jankovic |
| 67’ | Tin Matic Loren Maruzin | 61’ | Ivan Durdov Pedro Lucas |
| 67’ | Filip Kosi Zan Baskera | 61’ | Marcel Ratnik Ahmet Muhamedbegovic |
| 75’ | Gal Gorenak Marko Brkljaca | 61’ | Raul Florucz Nemanja Motika |
| 84’ | Sandro Jovanovic Miklos Barnabas Tanyi | 72’ | Timi Elsnik Ivan Posavec |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kristijan Zupic | Pedro Lucas | ||
Aleksandar Zeljkovic | Ivan Posavec | ||
Miklos Barnabas Tanyi | Ahmet Muhamedbegovic | ||
Bamba Susso | Nemanja Motika | ||
Dejan Sarac | Zan Mauricio | ||
Jan Petek | Gal Lubej Fink | ||
Loren Maruzin | Justas Lasickas | ||
Marko Brkljaca | Redi Kasa | ||
Artem Bilyi | Vail Jankovic | ||
Zan Baskera | Aldin Jakupovic | ||
Saar Fadida | |||
Reda Boultam | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Aluminij
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 35 | 53 | B T B B T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 20 | 46 | T T H H T | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 15 | 45 | H H T T B | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 7 | 42 | T H T H T | |
| 5 | 25 | 11 | 4 | 10 | 1 | 37 | B T B T T | |
| 6 | 25 | 9 | 6 | 10 | -8 | 33 | H T H B B | |
| 7 | 25 | 9 | 4 | 12 | -8 | 31 | T B T B B | |
| 8 | 25 | 5 | 6 | 14 | -19 | 21 | B B B T B | |
| 9 | 25 | 6 | 3 | 16 | -22 | 21 | B B B B T | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch