Thứ Hai, 21/09/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Olimpija Ljubljana hôm nay 09-05-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 09/5

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

2 : 3

Olimpija Ljubljana

Olimpija Ljubljana

Hiệp một: 1-1
T2, 01:15 09/05/2022
Vòng 34 - VĐQG Slovenia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haris Kadric
22
Mario Kvesic
45+1'
Timi Elsnik
50
Mustafa Nukic (Thay: Ivan Prtajin)
55
Nik Marinsek (Thay: Aljaz Ploj)
59
Haris Kadric
67
Marin Pilj (Thay: Neven Djurasek)
68
Luka Bransteter (Thay: Martin Sroler)
75
Marko Brest (Thay: Nana Kofi Babil)
75
Jaka Bizjak (Thay: Haris Kadric)
84
Tai Kmetec (Thay: Klemen Bolha)
84
Robert Mudrazija (Thay: Timi Elsnik)
85
Nik Prelec (Thay: Mario Kvesic)
85
Luka Petek
86
Nik Prelec
90+4'
Marin Pilj
90+6'

Thống kê trận đấu Aluminij vs Olimpija Ljubljana

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Olimpija Ljubljana
Olimpija Ljubljana
35 Kiểm soát bóng 65
5 Sút trúng đích 11
5 Sút không trúng đích 11
1 Phạt góc 9
0 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 3
16 Phát bóng 8

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
30/08 - 2021
07/11 - 2021
07/03 - 2022
09/05 - 2022
20/08 - 2023
29/10 - 2023
24/02 - 2024
20/04 - 2024
27/07 - 2025
04/10 - 2025
11/04 - 2026
03/08 - 2026

Thành tích gần đây Aluminij

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 0-3
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
H1: 0-0
21/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
H1: 1-0
03/08 - 2026
Europa Conference League
31/07 - 2026

Thành tích gần đây Olimpija Ljubljana

VĐQG Slovenia
20/09 - 2026
12/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
03/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MariborMaribor105501120T T H T H
2KoperKoper10532318T T T B T
3NK BravoNK Bravo10532218B T H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana10424214T H T T B
5AluminijAluminij10343513B B H T H
6NaftaNafta10415113B B T T B
7NK CeljeNK Celje9333012B T B B H
8Nk Brinje GrosupljeNk Brinje Grosuplje10325-411B T B B T
9MuraMura10235-119B B H B H
10RadomljeRadomlje9126-95B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow