Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả Aluminij vs Radomlje hôm nay 14-02-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 14/2

Kết thúc

Aluminij

Aluminij

0 : 4

Radomlje

Radomlje

Hiệp một: 0-2
T2, 23:30 14/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Slovenia
Sportni park Aluminij
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tomislav Mrkonjic
34
Ivan Calusic
43
Tin Martic (Thay: Karlo Plantak)
46
Tomislav Mrkonjic
53
Oliver Kregar
63
Marko Brest (Thay: Jaka Bizjak)
64
Andrej Pogacar (Thay: Oliver Kregar)
69
Dino Spehar (Thay: Roko Prsa)
70
Rok Schaubach (Thay: Luka Petek)
70
Zvonimir Blaic (Thay: Darko Misic)
72
Sandi Nuhanovic (Thay: Ivan Calusic)
72
Luka Benotic (Thay: Gasper Pecnik)
79
Axel Prohouly (Thay: Ivan Saric)
81
Zulic (Thay: Mateo Muzek)
81

Thống kê trận đấu Aluminij vs Radomlje

số liệu thống kê
Aluminij
Aluminij
Radomlje
Radomlje
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 9
1 Việt vị 5
17 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 33
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
31/07 - 2021
02/10 - 2021
14/02 - 2022
09/04 - 2022
13/08 - 2023
22/10 - 2023
20/02 - 2024
15/04 - 2024
Giao hữu
13/07 - 2024
VĐQG Slovenia
19/07 - 2025
26/09 - 2025
30/01 - 2026

Thành tích gần đây Aluminij

Cúp quốc gia Slovenia
11/03 - 2026
VĐQG Slovenia
08/03 - 2026
H1: 1-4
05/03 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
H1: 0-1
30/01 - 2026
06/12 - 2025
28/11 - 2025
22/11 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
14/03 - 2026
09/03 - 2026
Cúp quốc gia Slovenia
04/03 - 2026
VĐQG Slovenia
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 1-0
04/02 - 2026
30/01 - 2026
06/12 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Slovenia
03/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NK CeljeNK Celje2415543450T B T B B
2MariborMaribor2513752046T T H H T
3KoperKoper2513661645B H H T T
4Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana251267742T H T H T
5NK BravoNK Bravo2511410137B T B T T
6RadomljeRadomlje259610-833H T H B B
7AluminijAluminij249411-631B T B T B
8MuraMura255614-1921B B B T B
9PrimorjePrimorje245316-2418T B B B B
10DomzaleDomzale183312-2112H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow