Pule Mmodi 27 | |
Velemseni Ndwandwe 29 | |
Nqobeko Dlamini 44 | |
Bonginkosi Ntuli (Thay: Augustine Chidi Kwem) 61 | |
Sphesihle Maduna (Thay: Lehlohonolo Majoro) 61 | |
Keagan Buchanan (Thay: Ethan Duncan Brooks) 73 | |
Andile Fikizolo (Thay: Nduduzo Sibiya) 78 | |
Dumisani Zuma (Thay: George Maluleka) 81 | |
Siyavuya Nelson Ndlovu 82 | |
Sphesihle Maduna 85 | |
Themba Mantshiyane (Thay: Pule Mmodi) 88 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Lamontville Golden Arrows
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Lamontville Golden Arrows
| Thay người | |||
| 61’ | Lehlohonolo Majoro Sphesihle Maduna | 78’ | Nduduzo Sibiya Andile Fikizolo |
| 61’ | Augustine Chidi Kwem Bonginkosi Ntuli | 88’ | Pule Mmodi Themba Mantshiyane |
| 73’ | Ethan Duncan Brooks Keagan Buchanan | ||
| 81’ | George Maluleka Dumisani Zuma | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Keagan Buchanan | Themba Mantshiyane | ||
Jean Noel Amonome | Andile Fikizolo | ||
Mxolisi Kunene | Sbonelo Cele | ||
Sandile Khumalo | Siyabonga Mbatha | ||
Sbusiso Victor Magaqa | Thubelihle Magubane | ||
Veluyeke Zulu | Ryan Moon | ||
Dumisani Zuma | Saziso Magawana | ||
Sphesihle Maduna | Gladwin Shitolo | ||
Bonginkosi Ntuli | Siyabonga Given Khumalo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 16 | 4 | 7 | 5 | -2 | 19 | H H T H H | |
| 10 | 16 | 5 | 2 | 9 | -1 | 17 | B B B B H | |
| 11 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch