Hendrick Ekstein rời sân và được thay thế bởi Elmo Kambindu.
Gustavo Lopes 26 | |
Khonadzeo Muvhango (Thay: Levy Mashiane) 46 | |
Thandolwenkosi Ngwenya 47 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Thabang Sibanyoni) 62 | |
Athini Maqokola (Thay: Thabiso Kutumela) 68 | |
Thandolwenkosi Ngwenya 70 | |
Thandolwenkosi Ngwenya 70 | |
Taariq Fielies 74 | |
Mcedi Vandala (Thay: Tshepo Mashigo) 83 | |
Kabelo Mahlasela (Thay: Motsie Matima) 83 | |
Elmo Kambindu (Thay: Hendrick Ekstein) 83 |
Đang cập nhậtDiễn biến AmaZulu FC vs Magesi FC
Motsie Matima rời sân và được thay thế bởi Kabelo Mahlasela.
Tshepo Mashigo rời sân và được thay thế bởi Mcedi Vandala.
Thẻ vàng cho Taariq Fielies.
THẺ ĐỎ! - Thandolwenkosi Ngwenya nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Thandolwenkosi Ngwenya nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Thabiso Kutumela rời sân và được thay thế bởi Athini Maqokola.
Thabang Sibanyoni rời sân và được thay thế bởi Edmore Chirambadare.
Thẻ vàng cho Thandolwenkosi Ngwenya.
Levy Mashiane rời sân và được thay thế bởi Khonadzeo Muvhango.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gustavo Lopes.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Magesi FC


Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Magesi FC
AmaZulu FC (3-4-3): Darren Johnson (16), Gustavo Lopes (28), Taariq Fielies (12), Langelihle Mhlongo (3), Nkosikhona Radebe (14), Siyanda Hlangabeza (6), Wandile Dube (25), Riaan Hanamub (4), Hendrick Ekstein (27), Thabiso Kutumela (10), Thandolwenkosi Ngwenya (23)
Magesi FC (4-2-3-1): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Mzwandile Buthelezi (3), Kgothatso Mariba (5), John Mokone (8), Motsie Matima (35), Lehlegonolo Mokone (34), Tshepo Mashigo (2), Levy Mashiane (33), Sifiso Luthuli (39), Thabang Sibanyoni (37)


| Thay người | |||
| 68’ | Thabiso Kutumela Athini Maqokola | 46’ | Levy Mashiane Khonadzeo Muvhango |
| 83’ | Hendrick Ekstein Wazza Elmo Kambindu | 62’ | Thabang Sibanyoni Edmore Chirambadare |
| 83’ | Tshepo Mashigo Mcedi Vandala | ||
| 83’ | Motsie Matima Kabelo Mahlasela | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Olwethu Mzimela | Mbali Tshabalala | ||
Sandile Mthethwa | Khonadzeo Muvhango | ||
Minenhle Ngcobo | Mcedi Vandala | ||
Bongani Zungu | Edmore Chirambadare | ||
Luyolo Slatsha | Diteboho Mofokeng | ||
Mondli Mbanjwa | Nyakala Raphadu | ||
Andiswa Sithole | Tlou Tholang Masegela | ||
Athini Maqokola | Sphelele Majola | ||
Wazza Elmo Kambindu | Kabelo Mahlasela | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AmaZulu FC
Thành tích gần đây Magesi FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 5 | 1 | 23 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 14 | 2 | 3 | 23 | 44 | T T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 6 | 34 | T T B T T | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 6 | 32 | H B T T B | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B B B B B | |
| 9 | 19 | 5 | 8 | 6 | -4 | 23 | H H B H T | |
| 10 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H T T H | |
| 11 | 19 | 5 | 7 | 7 | -4 | 22 | H H H T H | |
| 12 | 19 | 6 | 3 | 10 | -1 | 21 | B B H T H | |
| 13 | 20 | 4 | 7 | 9 | -9 | 19 | H T T T H | |
| 14 | 20 | 4 | 6 | 10 | -12 | 18 | B B B B B | |
| 15 | 20 | 5 | 3 | 12 | -17 | 18 | B H B H T | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -15 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch