Mbongeni Gumede 20 | |
(Pen) Lucas Ribeiro 21 | |
Celimpilo Ngema (Thay: Thembela Sikhakhane) 39 | |
Celimpilo Ngema 45+2' | |
Thapelo Morena (Thay: Lucas Ribeiro) 67 | |
Lesiba William Nku (Thay: Marcelo Allende) 67 | |
Khuliso Johnson Mudau 75 | |
Lebohang Kgosana Maboe (Thay: Sphelele Mkhulise) 75 | |
Msindisi Ndlovu (Thay: Hendrick Ekstein) 87 | |
Mondli Mbanjwa (Thay: Taariq Fielies) 87 | |
Terrence Mashego (Thay: Abdelmounaim Boutouil) 90 | |
Abubeker Nassir (Thay: Peter Shalulile) 90 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Mamelodi Sundowns FC
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Mamelodi Sundowns FC
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 8
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch