Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Tshepang Moremi 7 | |
(Pen) Thandolwenkosi Ngwenya 45+3' |
Đang cập nhậtDiễn biến AmaZulu FC vs Orlando Pirates
V À A A O O O - Thandolwenkosi Ngwenya từ AmaZulu FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Thandolwenkosi Ngwenya từ AmaZulu FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tshepang Moremi đã ghi bàn!
V À A A A O O O Orlando Pirates ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát AmaZulu FC vs Orlando Pirates
AmaZulu FC (4-4-2): Wilfried Kouassi (24), Sandile Mthethwa (42), Taariq Fielies (12), Riaan Hanamub (4), Omega Mdaka (3), Nkosikhona Radebe (14), Sphamandla Zikhali (19), Siyanda Hlangabeza (6), Mondli Mbanjwa (15), Athini Maqokola (2), Thandolwenkosi Ngwenya (23)
Orlando Pirates (4-2-3-1): Sipho Chaine (24), Kamogelo Sebelebele (36), Lebone Seema (6), Nkosinathi Sibisi (5), Nkosikhona Ndaba (3), Cemran Dansin (46), Sihle Nduili (30), Ghampani Lungu (23), Patrick Maswanganyi (28), Tshepang Moremi (11), Yanela Mbuthuma (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Olwethu Mzimela | Siyabonga Dladla | ||
Keenan Phillips | Bayanda Zulu | ||
Liam Bern | Deon Hotto | ||
Langelihle Mhlongo | Mthetheleli Mthiyane | ||
Gape Moralo | Thapelo Paulos Mokobodi | ||
Andiswa Sithole | Simphiwe Masilela | ||
Bayanda Thabede | Kabelo Kgositsile | ||
Tebogo Masuku | Oswin Appollis | ||
Neo Mokoena | Boitumelo Radiopane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây AmaZulu FC
Thành tích gần đây Orlando Pirates
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 8 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 16 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch