Mbhazima Tshepo Rikhotso 37 | |
Ruzaigh Gamildien 52 | |
Tebogo Potsane 59 | |
Thembela Sikhakhane 59 | |
Lesvin Stoffels (Thay: Mbhazima Tshepo Rikhotso) 60 | |
Bonginkosi Ntuli (Thay: Guily Cyprien Manziba) 64 | |
Sphesihle Maduna (Thay: Hendrick Ekstein) 64 | |
Siphesihle Msomi (Thay: Elias Gaspar Pelembe) 74 | |
Philani Cele (Thay: Menzi Alson Masuku) 85 | |
Ethan Duncan Brooks (Thay: George Maluleka) 85 | |
Levy Mashiane (Thay: Tebogo Potsane) 86 | |
Jabulani Ngcobeni (Thay: Ruzaigh Gamildien) 86 | |
Bonginkosi Ntuli 87 | |
Levy Mashiane 88 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Royal AM
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Royal AM
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch