Mondli Mbanjwa (Kiến tạo: Wayde Russel Jooste) 13 | |
Augustine Chidi Kwem (Kiến tạo: Mondli Mbanjwa) 27 | |
Olwethu Mzimela 30 | |
Augustine Chidi Kwem (Kiến tạo: Riaan Hanamub) 32 | |
Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Andile Mpisane) 46 | |
Hopewell Cele (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 64 | |
Sabelo Sithole (Thay: Thabo Matlaba) 64 | |
Sera Motebang (Thay: Khulekani Shezi) 64 | |
Rowan Human (Thay: Hendrick Ekstein) 72 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Menzi Alson Masuku) 77 | |
Sera Motebang 83 | |
Msindisi Ndlovu (Thay: Wayde Russel Jooste) 86 | |
Veluyeke Zulu (Thay: Augustine Chidi Kwem) 87 | |
Ethan Duncan Brooks (Thay: Mondli Mbanjwa) 89 | |
Lesego Manganyi 89 |
Thống kê trận đấu AmaZulu FC vs Royal AM
số liệu thống kê

AmaZulu FC

Royal AM
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 4
13 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch