Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Joel Romero 26 | |
Jose Klinger 32 | |
T. Palacios (Thay: J. Murillo) 46 | |
D. Machís (Thay: M. Castillo) 46 | |
Jhon Palacios (Thay: Jhon Murillo) 46 | |
Darwin Machis (Thay: Mateo Castillo) 46 | |
Josen Escobar 52 | |
Jorge Valencia (Thay: Adrian Ramos) 59 | |
Jairo Jimenez (Thay: Martin Tello) 72 | |
Jeison Chala (Thay: Jose Klinger) 72 | |
Carlos Caicedo (Thay: Jordan Mohor) 72 | |
Rodrigo Rodriguez 75 | |
Carlos Sierra (Thay: Rafael Carrascal) 77 | |
Yeison Guzman (Thay: Tomas Angel) 83 | |
Marlon Medranda (Thay: Matias Miranda) 85 | |
Jairo Jimenez 87 | |
Luca Ferro (Thay: Franco Posse) 90 |
Thống kê trận đấu America de Cali vs CSD Macara

Diễn biến America de Cali vs CSD Macara
Franco Posse rời sân và được thay thế bởi Luca Ferro.
Thẻ vàng cho Jairo Jimenez.
Matias Miranda rời sân và được thay thế bởi Marlon Medranda.
Tomas Angel rời sân và được thay thế bởi Yeison Guzman.
Rafael Carrascal rời sân và được thay thế bởi Carlos Sierra.
Thẻ vàng cho Rodrigo Rodriguez.
Jordan Mohor rời sân và được thay thế bởi Carlos Caicedo.
Jose Klinger rời sân và được thay thế bởi Jeison Chala.
Martin Tello rời sân và được thay thế bởi Jairo Jimenez.
Adrian Ramos rời sân và được thay thế bởi Jorge Valencia.
V À A A A O O O CSD Macara ghi bàn.
Thẻ vàng cho Josen Escobar.
Mateo Castillo rời sân và được thay thế bởi Darwin Machis.
Jhon Murillo rời sân và được thay thế bởi Jhon Palacios.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Jose Klinger.
Thẻ vàng cho Joel Romero.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát America de Cali vs CSD Macara
America de Cali (4-1-3-2): Jean (1), Mateo Castillo (13), Mateo Castillo (13), Cristian Tovar (24), Dany Rosero (3), Marcos Mina (14), Josen Escobar (5), Joel Sebastian Romero (25), Rafael Carrascal (15), John Murillo (7), John Murillo (7), Adrian Ramos (20), Tomas Angel (21)
CSD Macara (4-3-3): Rodrigo Rodriguez (1), Jean Estacio (5), Santiago Etchebarne (21), Jose Luis Marrufo (14), Luis Ayala (13), Martin Tello (15), Jose Cazares (16), Matias Miranda (10), Jose Klinger (87), Franco Posse (9), Jordan Mohor (27)

| Thay người | |||
| 46’ | Jhon Murillo J Palacios | 72’ | Martin Tello Jairo Jimenez |
| 46’ | Mateo Castillo Darwin Machís | 72’ | Jose Klinger Jeison Chala |
| 59’ | Adrian Ramos Daniel Valencia | 72’ | Jordan Mohor Carlos Caicedo |
| 77’ | Rafael Carrascal Carlos Sierra | 85’ | Matias Miranda Marlon Medranda |
| 83’ | Tomas Angel Yeison Guzman | 90’ | Franco Posse Luca Ferro |
| Cầu thủ dự bị | |||
J Palacios | Jose Jordano Zambrano | ||
Daniel Valencia | Marlon Medranda | ||
Carlos Sierra | Jairo Jimenez | ||
J Palacios | Luca Ferro | ||
Andres Mosquera | Juan Espinoza | ||
Luis Mina | Tono Espinoza | ||
Darwin Machís | Jimmy Bolanos | ||
Yeison Guzman | Tommy Chamba | ||
Yojan Garces | Jeison Chala | ||
Jose Cavadia | Carlos Caicedo | ||
Dylan Borrero | Darwin Cuero | ||
Omar Bertel | |||
Jorge Soto | |||
Nhận định America de Cali vs CSD Macara
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America de Cali
Thành tích gần đây CSD Macara
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
