Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Giovanni Pavani (Thay: Richardson) 46 | |
Éder 47 | |
Rafa Barcelos (Thay: Ricardo Silva) 56 | |
Rafael Barcelos (Thay: Ricardo Silva) 56 | |
Renzo Lopez (Thay: Lucca) 65 | |
Matias Segovia (Kiến tạo: Paulo Victor) 67 | |
Vina (Thay: Joao Gabriel) 69 | |
Enzo Lodovico (Thay: Melk) 69 | |
Bryan 71 | |
Gustavo 73 | |
Jorge Jimenez (Thay: Yago Souza) 79 | |
Gonzalo Mastriani (Thay: Paulo Victor) 79 | |
Juan (Thay: Lucas Mugni) 80 | |
Rafael Barcelos 88 | |
Vina 89 | |
Alex 90 | |
Julio Cesar (Thay: Matias Segovia) 90 | |
Italo Charbaje (Thay: Guilherme Parede) 90 | |
Renzo Lopez 90+5' |
Thống kê trận đấu America MG vs Ceara


Diễn biến America MG vs Ceara
Thẻ vàng cho Renzo Lopez.
Guilherme Parede rời sân và được thay thế bởi Italo Charbaje.
Matias Segovia rời sân và được thay thế bởi Julio Cesar.
Thẻ vàng cho Alex.
V À A A O O O - Vina đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rafael Barcelos.
Lucas Mugni rời sân và được thay thế bởi Juan.
Paulo Victor rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Mastriani.
Yago Souza rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.
Thẻ vàng cho Gustavo.
Thẻ vàng cho Bryan.
Melk rời sân và được thay thế bởi Enzo Lodovico.
Joao Gabriel rời sân và được thay thế bởi Vina.
Paulo Victor đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matias Segovia đã ghi bàn!
Lucca rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.
V À A A A O O O America MG ghi bàn.
Ricardo Silva rời sân và được thay thế bởi Rafael Barcelos.
Thẻ vàng cho Eder.
Richardson rời sân và được thay thế bởi Giovanni Pavani.
Đội hình xuất phát America MG vs Ceara
America MG (4-1-4-1): Gustavo (1), Alex (15), Ricardo Silva (45), Manoel (26), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Matias Segovia (77), Paulo Victor (20), Yago Souza (10), Gabriel Barros (11), Guilherme Parede (7)
Ceara (4-3-3): Richard (1), Bryan (31), Julio (18), Eder (33), Sanchez (12), Joao Gabriel (81), Lucas Mugni (11), Richardson (26), Melk (40), Lucca (99), Giulio (35)


| Thay người | |||
| 56’ | Ricardo Silva Rafael Barcelos | 65’ | Lucca Renzo Lopez |
| 79’ | Yago Souza Jorge Jimenez | 69’ | Joao Gabriel Vina |
| 79’ | Paulo Victor Gonzalo Mastriani | 69’ | Melk Enzo Lodovico |
| 90’ | Guilherme Parede Italo Charbaje | 80’ | Lucas Mugni Juan Alano |
| Cầu thủ dự bị | |||
William Assmann | Bruno | ||
Jhonny | Renzo Lopez | ||
Rafael Barcelos | Matheus Araujo | ||
Luidy Montes | Juan Alano | ||
Jorge Jimenez | Luiz Otavio | ||
Biel Silva | Vina | ||
Gabriel Moura | Enzo Lodovico | ||
Fernando Elizari | Gabriel Rocha | ||
Italo Charbaje | Caio | ||
Gonzalo Mastriani | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America MG
Thành tích gần đây Ceara
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 10 | 35 | H T T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 4 | 20 | 10 | 4 | 6 | 4 | 34 | T B T B T | |
| 5 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 6 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 6 | 10 | 4 | 1 | 28 | B H H T H | |
| 12 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 20 | 6 | 6 | 8 | 3 | 24 | T H H T B | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 20 | 5 | 5 | 10 | -6 | 20 | B T H T B | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 20 | 2 | 3 | 15 | -24 | 9 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch