Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Willian Bigode (Kiến tạo: Paulo Victor) 16 | |
Arnaldo 19 | |
Tobias Ostchega 26 | |
Ryan Carlos (Thay: Betao) 28 | |
Benjamin Borasi (Thay: Kauan Maranhao) 46 | |
Reginaldo (Thay: Arnaldo) 46 | |
Junior Todinho (Thay: Derek) 46 | |
Luiz Claudio (Thay: Samuel) 56 | |
Muriel 59 | |
Jorge Jimenez (Thay: Otavio Goncalves) 64 | |
Paulo Victor 74 | |
Matias Segovia (Thay: Julio Cesar) 80 | |
Marcelo Macola (Thay: Guilherme Parede) 80 | |
Felipe Amaral (Thay: Barreto) 88 | |
Rodrigo Pineiro (Thay: Willian Bigode) 88 | |
Junior Todinho (Kiến tạo: Vinicius) 89 |
Thống kê trận đấu America MG vs Nautico


Diễn biến America MG vs Nautico
Vinicius đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Junior Todinho đã ghi bàn!
Willian Bigode rời sân và được thay thế bởi Rodrigo Pineiro.
Barreto rời sân và được thay thế bởi Felipe Amaral.
Guilherme Parede rời sân và được thay thế bởi Marcelo Macola.
Julio Cesar rời sân và được thay thế bởi Matias Segovia.
Thẻ vàng cho Paulo Victor.
Otavio Goncalves rời sân và được thay thế bởi Jorge Jimenez.
Thẻ vàng cho Muriel.
Samuel rời sân và được thay thế bởi Luiz Claudio.
Derek rời sân và được thay thế bởi Junior Todinho.
Arnaldo rời sân và được thay thế bởi Reginaldo.
Kauan Maranhao rời sân và được thay thế bởi Benjamin Borasi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Betao rời sân và được thay thế bởi Ryan Carlos.
V À A A O O O - Tobias Ostchega đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Arnaldo.
Paulo Victor đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Willian Bigode đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát America MG vs Nautico
America MG (4-2-3-1): Bruno Brigido (91), Fábio das Neves Gerônimo de Almeida (31), Ricardo Silva (45), Rafael Raul Barcelos (4), Tobías Ostchega (25), Otávio Gonçalves de Oliveira (55), Gustavo Bonatto Barreto (88), Paulo Victor (20), Júlio César Leme do Nascimento (37), Guilherme Parede (7), Willian Gomes de Siqueira (9)
Nautico (4-4-2): Muriel Gustavo Becker (1), Arnaldo Manoel de Almeida (2), Leonardo de Oliveira Silva (15), Alberto Magno Santos de Melo Filho (3), Igor Fernandes da Silva Araújo (23), Derek Freitas Ribeiro (72), Wenderson da Silva Costa Ferreira (8), Samuel Felix Rodrigues (41), Vinícius Santos Silva (7), Kaua Almeida da Costa (19), Jean Carlos (10)


| Thay người | |||
| 64’ | Otavio Goncalves Jorge Jimenez | 46’ | Kauan Maranhao Benjamin Borasi |
| 80’ | Julio Cesar Matias Segovia | 46’ | Derek Junior Todinho |
| 88’ | Barreto Felipe Amaral | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Luiz Gustavo de Almeida Pinto | Luiz Claudio Bezerra Alves | ||
Felipe Amaral | Benjamin Borasi | ||
Heitor Manuel Barcelos Lima | Wanderson Camelo Viana | ||
Ítalo Gabriel Charbaje de Souza | Auremir Evangelista dos Santos | ||
Fernando Elizari | Daniel Ferreira dos Santos Filho | ||
Marcelo Enrique Maçola Filho | Gaston Guruceaga | ||
Luidy Montes Carneiro | Reginaldo Lopes de Jesus | ||
Filipe Pereira Dahora | Patricio Núñez | ||
Rodrigo Piñeiro | Junior Todinho | ||
Jorge Jimenez | Ryan | ||
Matias Segovia | |||
Luca Alexander Sosa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America MG
Thành tích gần đây Nautico
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 15 | 50 | T T H H T | |
| 2 | 27 | 14 | 7 | 6 | 23 | 49 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 14 | 5 | 8 | 9 | 47 | T H T B T | |
| 4 | 27 | 13 | 8 | 6 | 8 | 47 | H T H T T | |
| 5 | 27 | 13 | 8 | 6 | 7 | 47 | H B B T B | |
| 6 | 27 | 12 | 7 | 8 | 3 | 43 | B H H T T | |
| 7 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | H T T H T | |
| 8 | 27 | 12 | 6 | 9 | 1 | 42 | T B T T B | |
| 9 | 27 | 10 | 11 | 6 | 10 | 41 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 9 | 12 | 6 | 5 | 39 | T H T B T | |
| 11 | 27 | 10 | 7 | 10 | 2 | 37 | T H T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 10 | 8 | 1 | 37 | B B B T B | |
| 13 | 27 | 10 | 6 | 11 | -8 | 36 | B H T B B | |
| 14 | 27 | 9 | 8 | 10 | 6 | 35 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 8 | 7 | 12 | -2 | 31 | H B B B B | |
| 16 | 27 | 8 | 7 | 12 | -7 | 31 | B T B T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 18 | 27 | 6 | 7 | 14 | -7 | 25 | H B H B T | |
| 19 | 27 | 4 | 5 | 18 | -25 | 17 | B B T B T | |
| 20 | 27 | 2 | 4 | 21 | -40 | 10 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch