Everton rời sân và được thay thế bởi Thauan.
Nathan (Thay: Everton) 26 | |
Nathan (Thay: Emerson) 26 | |
Dalbert 52 | |
Gonzalo Mastriani 57 | |
Tavinho (Thay: Vinicius Paiva) 63 | |
Patrick (Thay: Dantas) 63 | |
Juninho (Thay: Romulo) 66 | |
Yago Souza (Thay: Willian Bigode) 69 | |
Matias Segovia (Thay: Valdemir) 69 | |
Matheus Bianqui 70 | |
Diego Galo (Kiến tạo: Juninho) 71 | |
Sander 74 | |
Diego Galo 76 | |
Eduardo Person (Thay: Ale) 77 | |
Thauan (Thay: Everton) 77 |
Đang cập nhậtDiễn biến America MG vs Novorizontino
Ale rời sân và được thay thế bởi Eduardo Person.
Thẻ vàng cho Diego Galo.
V À A A O O O - Sander đã ghi bàn!
Juninho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Diego Galo đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Matheus Bianqui.
Valdemir rời sân và được thay thế bởi Matias Segovia.
Willian Bigode rời sân và được thay thế bởi Yago Souza.
Romulo rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Dantas rời sân và được thay thế bởi Patrick.
Vinicius Paiva rời sân và được thay thế bởi Tavinho.
V À A A O O O - Gonzalo Mastriani đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dalbert.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Emerson rời sân và được thay thế bởi Nathan.
Everton rời sân và được thay thế bởi Nathan.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu America MG vs Novorizontino


Đội hình xuất phát America MG vs Novorizontino
America MG (4-2-3-1): Gustavo (1), Jhonny (42), Emerson (2), Rafael Barcelos (4), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Ale (16), Val (97), Everton (23), Willian (9), Gonzalo Mastriani (17)
Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Alexis Alvarino (22), Dantas (25), Carlinhos (3), Sander (5), Diego Galo (19), Luis Oyama (6), Romulo (10), Matheus Henrique Bianqui (17), Vinicius (16), Robson (11)


| Thay người | |||
| 26’ | Emerson Nathan | 63’ | Vinicius Paiva Tavinho |
| 69’ | Willian Bigode Yago Souza | 63’ | Dantas Patrick |
| 69’ | Valdemir Matias Segovia | 66’ | Romulo Juninho |
| 77’ | Ale Eduardo Person | ||
| 77’ | Everton Thauan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
William Assmann | Joao Scapin | ||
Paulo Victor | Jhilmar Lora | ||
Paulinho | Carlao | ||
Yago Souza | Tavinho | ||
Wesley | Juninho | ||
Nathan | Nilson Castrillon | ||
Leo Alaba | Gabriel Bahia | ||
Matias Segovia | Patrick | ||
Fernando Elizari | Christian Jonatan Ortiz | ||
Jhonatan Lima | Leo | ||
Eduardo Person | Helio | ||
Thauan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America MG
Thành tích gần đây Novorizontino
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T T H | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 9 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H H T H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -3 | 5 | B H T | |
| 13 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B | |
| 17 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B | |
| 20 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch