Thứ Hai, 13/04/2026
Nathan (Thay: Everton)
26
Nathan (Thay: Emerson)
26
Dalbert
52
Gonzalo Mastriani
57
Tavinho (Thay: Vinicius Paiva)
63
Patrick (Thay: Dantas)
63
Juninho (Thay: Romulo)
66
Yago Souza (Thay: Willian Bigode)
69
Matias Segovia (Thay: Valdemir)
69
Matheus Bianqui
70
Diego Galo (Kiến tạo: Juninho)
71
Sander
74
Diego Galo
76
Eduardo Person (Thay: Ale)
77
Thauan (Thay: Everton)
77
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến America MG vs Novorizontino

Tất cả (19)
77'

Everton rời sân và được thay thế bởi Thauan.

77'

Ale rời sân và được thay thế bởi Eduardo Person.

76' Thẻ vàng cho Diego Galo.

Thẻ vàng cho Diego Galo.

74' V À A A O O O - Sander đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sander đã ghi bàn!

71'

Juninho đã kiến tạo cho bàn thắng.

71'

V À A A O O O - Diego Galo đã ghi bàn!

70' Thẻ vàng cho Matheus Bianqui.

Thẻ vàng cho Matheus Bianqui.

69'

Valdemir rời sân và được thay thế bởi Matias Segovia.

69'

Willian Bigode rời sân và được thay thế bởi Yago Souza.

66'

Romulo rời sân và được thay thế bởi Juninho.

63'

Dantas rời sân và được thay thế bởi Patrick.

63'

Vinicius Paiva rời sân và được thay thế bởi Tavinho.

57' V À A A O O O - Gonzalo Mastriani đã ghi bàn!

V À A A O O O - Gonzalo Mastriani đã ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Dalbert.

Thẻ vàng cho Dalbert.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+1'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

26'

Emerson rời sân và được thay thế bởi Nathan.

26'

Everton rời sân và được thay thế bởi Nathan.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu America MG vs Novorizontino

số liệu thống kê
America MG
America MG
Novorizontino
Novorizontino
56 Kiểm soát bóng 44
1 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
6 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát America MG vs Novorizontino

America MG (4-2-3-1): Gustavo (1), Jhonny (42), Emerson (2), Rafael Barcelos (4), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Ale (16), Val (97), Everton (23), Willian (9), Gonzalo Mastriani (17)

Novorizontino (4-2-3-1): César Augusto (31), Alexis Alvarino (22), Dantas (25), Carlinhos (3), Sander (5), Diego Galo (19), Luis Oyama (6), Romulo (10), Matheus Henrique Bianqui (17), Vinicius (16), Robson (11)

America MG
America MG
4-2-3-1
1
Gustavo
42
Jhonny
2
Emerson
4
Rafael Barcelos
29
Dalbert
8
Felipe Amaral
16
Ale
97
Val
23
Everton
9
Willian
17
Gonzalo Mastriani
11
Robson
16
Vinicius
17
Matheus Henrique Bianqui
10
Romulo
6
Luis Oyama
19
Diego Galo
5
Sander
3
Carlinhos
25
Dantas
22
Alexis Alvarino
31
César Augusto
Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
Thay người
26’
Emerson
Nathan
63’
Vinicius Paiva
Tavinho
69’
Willian Bigode
Yago Souza
63’
Dantas
Patrick
69’
Valdemir
Matias Segovia
66’
Romulo
Juninho
77’
Ale
Eduardo Person
77’
Everton
Thauan
Cầu thủ dự bị
William Assmann
Joao Scapin
Paulo Victor
Jhilmar Lora
Paulinho
Carlao
Yago Souza
Tavinho
Wesley
Juninho
Nathan
Nilson Castrillon
Leo Alaba
Gabriel Bahia
Matias Segovia
Patrick
Fernando Elizari
Christian Jonatan Ortiz
Jhonatan Lima
Leo
Eduardo Person
Helio
Thauan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
28/04 - 2024
17/08 - 2024
13/07 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây America MG

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2026
02/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
13/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
11/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
06/04 - 2026
01/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
13/03 - 2026
Brazil Paulista A1
09/03 - 2026
05/03 - 2026
16/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Avai FCAvai FC422038T T H H
2CearaCeara422038H H T T
3Vila NovaVila Nova422028H H T T
4Operario FerroviarioOperario Ferroviario422028T T H
5GoiasGoias421117T H T B
6CriciumaCriciuma421117T H B T
7Botafogo SPBotafogo SP420236T T B B
8NauticoNautico420206B T T B
9Sport RecifeSport Recife413016H H T H
10Athletic ClubAthletic Club312015T H H
11Sao BernardoSao Bernardo412105H B T
12FortalezaFortaleza4121-35B H T
13Londrina ECLondrina EC311114T H B
14JuventudeJuventude4112-14B H B T
15NovorizontinoNovorizontino4031-23B H H
16CuiabaCuiaba4031-23H H B
17CRBCRB3021-12H B H
18America MGAmerica MG4022-32B B H
19Ponte PretaPonte Preta4013-31B H B B
20Atletico GOAtletico GO3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow