Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
Augusto 9 | |
Iury Castilho 31 | |
Madson (Thay: Augusto) 46 | |
Biel Fonseca (Thay: Ze Lucas) 46 | |
Rafael Barcelos 51 | |
Marlon (Thay: Iury Castilho) 61 | |
Habraao (Thay: Marcelo Ajul) 62 | |
Paulinho (Thay: Dalbert) 74 | |
Jhonatan Lima (Thay: Yago Santos) 74 | |
Leo Alaba (Thay: Felipe Amaral) 83 | |
Ale (Thay: Matias Segovia) 83 | |
Paulo Victor (Thay: Gonzalo Mastriani) 83 | |
Madson 84 | |
Ze Gabriel 90+3' |
Thống kê trận đấu America MG vs Sport Recife


Diễn biến America MG vs Sport Recife
Thẻ vàng cho Ze Gabriel.
Thẻ vàng cho Madson.
Gonzalo Mastriani rời sân và được thay thế bởi Paulo Victor.
Matias Segovia rời sân và được thay thế bởi Ale.
Felipe Amaral rời sân và được thay thế bởi Leo Alaba.
Yago Santos rời sân và được thay thế bởi Jhonatan Lima.
Dalbert rời sân và được thay thế bởi Paulinho.
Marcelo Ajul rời sân và được thay thế bởi Habraao.
Iury Castilho rời sân và được thay thế bởi Marlon.
Thẻ vàng cho Rafael Barcelos.
Ze Lucas rời sân và được thay thế bởi Biel Fonseca.
Augusto rời sân và được thay thế bởi Madson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Iury Castilho.
Thẻ vàng cho Augusto.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát America MG vs Sport Recife
America MG (4-3-3): Gustavo (1), Jhonny (42), Nathan (3), Rafael Barcelos (4), Dalbert (29), Felipe Amaral (8), Matias Segovia (77), Val (97), Yago Santos (33), Thauan (11), Gonzalo Mastriani (17)
Sport Recife (4-3-3): Thiago (26), Augusto (68), Marcelo Conceicao (5), Marcelo Ajul (3), Filipinho (60), Ze Lucas (58), Ze Gabriel (23), Carlos De Pena (10), Chrystian Barletta (30), Perotti (9), Iury Castilho (95)


| Thay người | |||
| 74’ | Dalbert Paulinho | 46’ | Ze Lucas Biel |
| 74’ | Yago Santos Jhonatan Lima | 46’ | Augusto Madson |
| 83’ | Felipe Amaral Leo Alaba | 61’ | Iury Castilho Marlon |
| 83’ | Matias Segovia Ale | 62’ | Marcelo Ajul Habraao |
| 83’ | Gonzalo Mastriani Paulo Victor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
William Assmann | Halls | ||
Thallyson | Habraao | ||
Leo Alaba | Edson | ||
Paulinho | Yago | ||
Ale | Pedro Victor | ||
Yago Souza | Biel | ||
Fernando Elizari | Max | ||
Jhonatan Lima | Gustavo Maia | ||
Paulo Victor | Clayson | ||
Everton | Marlon | ||
Willian | Madson | ||
Yarlen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây America MG
Thành tích gần đây Sport Recife
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H H T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H H T | |
| 5 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H | |
| 6 | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | H B T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H B T | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | B H T T | |
| 10 | 5 | 1 | 4 | 0 | 1 | 7 | H H T H H | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | T T B B | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T T B B | |
| 13 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | B H H T | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | T H B B | |
| 15 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B H B T | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T | |
| 17 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | H H B H | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | B B H B H | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch