Thẻ vàng cho Luca Tischler.
Joshua Steiger 14 | |
Luca Tischler 21 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Amstetten vs FC Hertha Wels
Amstetten (4-2-3-1): Tiago Estevao (1), Felix Kochl (2), Lukas Deinhofer (12), Philipp Offenthaler (15), Luca Wimhofer (4), Sebastian Wimmer (18), Florent Hajdini (6), Yannick Votter (20), Joshua Steiger (10), Paul Lipczinski (7), David Peham (9)
FC Hertha Wels (5-3-2): Kilian Schröcker (44), Luca Tischler (14), Stefan Haudum (23), Sebastian Feyrer (4), Manuel Thurnwald (13), Oliver Kregar (22), Christopher Wernitznig (24), Tolgahan Sahin (10), Nikolas Freund (40), Marek Svec (7), Yasin Mankan (11)

Amstetten
4-2-3-1
1
Tiago Estevao
2
Felix Kochl
12
Lukas Deinhofer
15
Philipp Offenthaler
4
Luca Wimhofer
18
Sebastian Wimmer
6
Florent Hajdini
20
Yannick Votter
10
Joshua Steiger
7
Paul Lipczinski
9
David Peham
11
Yasin Mankan
7
Marek Svec
40
Nikolas Freund
10
Tolgahan Sahin
24
Christopher Wernitznig
22
Oliver Kregar
13
Manuel Thurnwald
4
Sebastian Feyrer
23
Stefan Haudum
14
Luca Tischler
44
Kilian Schröcker

FC Hertha Wels
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Maximilian Baumgartner | Michael Brugger | ||
Armin Haider | Kebba Camara | ||
Laurenz Lanthaler | Isa Drammeh | ||
Thomas Mayer | Nicolas Keckeisen | ||
Brandon Pursall | Sebastian Malinowski | ||
Thomas Turner | Moritz Schrenk | ||
Nico Zellhofer | Nevio Zotz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây FC Hertha Wels
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | T B H | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | B T H | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch