Philipp Ochs 11 | |
Edin Huskovic (Thay: Cedomir Bumbic) 46 | |
Burak Yilmaz 63 | |
Marcel Monsberger (Thay: Marco Siverio) 66 | |
Marcel Tanzmayr (Thay: Kelvin Boateng) 67 | |
Marcel Tanzmayr (Kiến tạo: Juergen Bauer) 71 | |
Fabian Miesenboeck (Thay: Can Kurt) 77 | |
Tobias Pellegrini (Thay: Nicolas Andermatt) 77 | |
Marco Kadlec (Thay: Dominik Starkl) 77 | |
Marco Kadlec (Thay: Dominik Starkl) 79 | |
Marcel Monsberger (Kiến tạo: Fabian Miesenboeck) 85 | |
Nicholas Wunsch (Thay: Philipp Ochs) 85 | |
Christoph Monschein (Kiến tạo: Nicholas Wunsch) 87 | |
Kerim Abazovic (Thay: Kai Stratznig) 90 | |
Luca Edelhofer (Thay: Christoph Monschein) 90 |
Thống kê trận đấu Amstetten vs First Vienna FC
số liệu thống kê

Amstetten

First Vienna FC
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 4
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Amstetten vs First Vienna FC
Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Sebastian Dirnberger (27), Julian Tomka (4), Marco Stark (30), Can Kurt (6), Burak Yilmaz (10), Nicolas Andermatt (25), Marco Alessandro Sulzner (44), Dominik Weixelbraun (47), Dominik Starkl (7), Marco Siverio (9)
First Vienna FC (4-2-3-1): Christopher Giuliani (41), Jurgen Bauer (25), Noah Steiner (5), Thomas Kreuzhuber (15), Cedomir Bumbic (11), Kai Stratznig (28), Anes Omerovic (13), Kelvin Boateng (14), Philipp Ochs (10), Christoph Monschein (7), David Peharm (9)

Amstetten
4-3-3
1
Elias Scherf
27
Sebastian Dirnberger
4
Julian Tomka
30
Marco Stark
6
Can Kurt
10
Burak Yilmaz
25
Nicolas Andermatt
44
Marco Alessandro Sulzner
47
Dominik Weixelbraun
7
Dominik Starkl
9
Marco Siverio
9
David Peharm
7
Christoph Monschein
10
Philipp Ochs
14
Kelvin Boateng
13
Anes Omerovic
28
Kai Stratznig
11
Cedomir Bumbic
15
Thomas Kreuzhuber
5
Noah Steiner
25
Jurgen Bauer
41
Christopher Giuliani

First Vienna FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | Marco Siverio Marcel Monsberger | 46’ | Cedomir Bumbic Edin Huskovic |
| 77’ | Nicolas Andermatt Tobias Pellegrini | 67’ | Kelvin Boateng Marcel Tanzmayr |
| 77’ | Dominik Starkl Marco Kadlec | 85’ | Philipp Ochs Nicholas Wunsch |
| 77’ | Can Kurt Fabian Miesenbock | 90’ | Kai Stratznig Kerim Abazovic |
| 90’ | Christoph Monschein Luca Edelhofer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Owusu | Kerim Abazovic | ||
Marcel Monsberger | Nicholas Wunsch | ||
Tobias Pellegrini | Marcel Tanzmayr | ||
Marco Kadlec | Edin Huskovic | ||
Jan-Sebastian Koppensteiner | Luca Edelhofer | ||
Fabian Miesenbock | Mohamed Sanogo | ||
Thomas Willersberger | Marcel Ecker | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Amstetten
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây First Vienna FC
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch