Thẻ vàng cho Florian Prohart.
Santino Pistrol 20 | |
David Peham 30 | |
Marco Gantschnig 40 | |
Bernhard Luxbacher 44 | |
Michael Oberwinkler (Thay: Alieu Conateh) 46 | |
Kelechi Nnamdi (Thay: Juergen Bauer) 46 | |
Christoph Monschein (Thay: Luca Edelhofer) 63 | |
Martin Grubhofer (Thay: Joshua Steiger) 71 | |
Jong-Min Seo (Thay: Felix Nagele) 72 | |
Santino Pistrol 74 | |
David Ungar (Thay: Bernhard Zimmermann) 76 | |
Niklas Szerencsi (Thay: Benjamin Rosenberger) 76 | |
Jong-Min Seo 86 | |
Florian Prohart 90+2' |
Thống kê trận đấu Amstetten vs First Vienna FC


Diễn biến Amstetten vs First Vienna FC
Thẻ vàng cho Jong-Min Seo.
Benjamin Rosenberger rời sân và được thay thế bởi Niklas Szerencsi.
Bernhard Zimmermann rời sân và được thay thế bởi David Ungar.
THẺ ĐỎ! - Santino Pistrol nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Felix Nagele rời sân và được thay thế bởi Jong-Min Seo.
Joshua Steiger rời sân và được thay thế bởi Martin Grubhofer.
Luca Edelhofer rời sân và được thay thế bởi Christoph Monschein.
Juergen Bauer rời sân và được thay thế bởi Kelechi Nnamdi.
Alieu Conateh rời sân và được thay thế bởi Michael Oberwinkler.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Bernhard Luxbacher.
Thẻ vàng cho Marco Gantschnig.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho David Peham.
Thẻ vàng cho Santino Pistrol.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Amstetten vs First Vienna FC
Amstetten (4-3-3): Tiago Estevao (1), Philipp Offenthaler (15), Lukas Deinhofer (12), Luca Wimhofer (4), Felix Kochl (2), Sebastian Wimmer (18), Joshua Steiger (10), Yanis Eisschill (8), Alieu Conateh (14), David Peham (9), Felix Schonegger (43)
First Vienna FC (4-3-3): Bernhard Unger (1), Santino Pistrol (5), Benjamin Rosenberger (17), Marco Gantschnig (23), Jürgen Bauer (25), Bernhard Luxbacher (8), Florian Prohart (10), Felix Nagele (20), Kai Stratznig (28), Luca Edelhofer (77), Bernhard Zimmermann (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Alieu Conateh Michael Oberwinkler | 46’ | Juergen Bauer Kelechi Nnamdi |
| 71’ | Joshua Steiger Martin Grubhofer | 63’ | Luca Edelhofer Christoph Monschein |
| 72’ | Felix Nagele Jong-min Seo | ||
| 76’ | Benjamin Rosenberger Niklas Szerencsi | ||
| 76’ | Bernhard Zimmermann David Ungar | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Neudhart | Christopher Giuliani | ||
George Davies | Moritz Jerabek | ||
Martin Grubhofer | Christoph Monschein | ||
Laurenz Lanthaler | Kelechi Nnamdi | ||
Valentino Massimiani | Jong-min Seo | ||
Michael Oberwinkler | Niklas Szerencsi | ||
Moritz Würdinger | David Ungar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Amstetten
Thành tích gần đây First Vienna FC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 5 | 6 | 11 | 47 | H B T T B | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 14 | 46 | T T T B H | |
| 3 | 26 | 13 | 6 | 7 | 20 | 45 | B T B B T | |
| 4 | 26 | 10 | 11 | 5 | 5 | 41 | H T B B H | |
| 5 | 24 | 10 | 11 | 3 | 22 | 41 | T B H H H | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | -1 | 38 | B B T H T | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | -1 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 25 | 9 | 7 | 9 | 3 | 34 | B T T H H | |
| 9 | 25 | 7 | 9 | 9 | -4 | 30 | B H H H H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -1 | 30 | T B H T T | |
| 11 | 25 | 8 | 6 | 11 | -8 | 27 | T B T H T | |
| 12 | 25 | 7 | 5 | 13 | -13 | 26 | T B T B B | |
| 13 | 24 | 7 | 4 | 13 | -16 | 25 | H T B B T | |
| 14 | 24 | 5 | 6 | 13 | -14 | 21 | T B T B H | |
| 15 | 25 | 3 | 9 | 13 | -17 | 15 | H B T B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch