Panagiotis Manios 3 | |
Zvonimir Sarlija 4 | |
Panagiotis Ballas 43 | |
Nikolaos Karanikas (Thay: Juan Larrea) 56 | |
Vasilios Koutsianikoulis (Thay: Ziguy Badibanga) 56 | |
Sebastian Palacios (Thay: Yassin Ayoub) 63 | |
Ruben Perez (Thay: Mijat Gacinovic) 63 | |
Georgios Sideras (Thay: Facundo Sanchez) 63 | |
Miguel Bianconi (Thay: Higor Vidal) 69 | |
Lampros Politis (Thay: Damian Gjini) 69 | |
Dimitrios Kourbelis (Thay: Anastasios Chatzigiovanis) 74 | |
Aitor Cantalapiedra (Thay: Fotis Ioannidis) 75 | |
Vasilios Theologis (Thay: Konstantinos Plegas) 75 | |
Sebastian Palacios 81 |
Thống kê trận đấu Anagennisi Karditsas vs Panathinaikos
số liệu thống kê
Anagennisi Karditsas

Panathinaikos
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hy Lạp
Thành tích gần đây Anagennisi Karditsas
Cúp quốc gia Hy Lạp
Thành tích gần đây Panathinaikos
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa Conference League
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | ||
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | ||
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | ||
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | ||
| 6 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 7 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | ||
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | ||
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | ||
| 10 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | ||
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | ||
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | ||
| 17 | 2 | 0 | 0 | 2 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch