Thứ Hai, 26/01/2026
N. Saliba
41
Nathan Saliba
41
Malcolm Viltard
45+1'
M. N'Diaye (Thay: Y. Özcan)
61
E. Llansana (Thay: N. De Cat)
61
Moussa N'Diaye (Thay: Yasin Ozcan)
61
Enric Llansana (Thay: Nathan De Cat)
61
Ibrahim Kanate (Thay: Adriano Bertaccini)
68
Mihajlo Cvetkovic (Thay: Danylo Sikan)
68
Marsoni Sambu
69
Luc De Fougerolles (Thay: Marsoni Sambu)
76
Tristan Degreef (Thay: Nathan Saliba)
79
Desmond Acquah (Thay: Noah Mbamba)
82
Mohamed Berte (Thay: David Toshevski)
82
Marco Kana
89
Nathan Rodes (Thay: Fabio Ferraro)
90
Nail Moutha-Sebtaoui (Thay: Malcolm Viltard)
90
Nail Moutha-Sebtaoui
90+4'
Bruny Nsimba
90+6'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
FCV Dender EH
FCV Dender EH
61 Kiểm soát bóng 39
13 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Anderlecht vs FCV Dender EH

Tất cả (20)
90+10'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

90+4' Thẻ vàng cho Nail Moutha-Sebtaoui.

Thẻ vàng cho Nail Moutha-Sebtaoui.

90'

Malcolm Viltard rời sân và được thay thế bởi Nail Moutha-Sebtaoui.

90'

Fabio Ferraro rời sân và được thay thế bởi Nathan Rodes.

89' Thẻ vàng cho Marco Kana.

Thẻ vàng cho Marco Kana.

82'

David Toshevski rời sân và được thay thế bởi Mohamed Berte.

82'

Noah Mbamba rời sân và được thay thế bởi Desmond Acquah.

79'

Nathan Saliba rời sân và được thay thế bởi Tristan Degreef.

76'

Marsoni Sambu rời sân và được thay thế bởi Luc De Fougerolles.

69' Thẻ vàng cho Marsoni Sambu.

Thẻ vàng cho Marsoni Sambu.

68'

Danylo Sikan rời sân và được thay thế bởi Mihajlo Cvetkovic.

68'

Adriano Bertaccini rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Kanate.

61'

Nathan De Cat rời sân và được thay thế bởi Enric Llansana.

61'

Yasin Ozcan rời sân và được thay thế bởi Moussa N'Diaye.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Malcolm Viltard.

Thẻ vàng cho Malcolm Viltard.

41' Thẻ vàng cho Nathan Saliba.

Thẻ vàng cho Nathan Saliba.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Anderlecht vs FCV Dender EH

Anderlecht (4-2-3-1): Colin Coosemans (26), Killian Sardella (54), Marco Kana (55), Lucas Hey (3), Yasin Özcan (58), Thorgan Hazard (11), Nathan-Dylan Saliba (13), Nathan De Cat (74), Nathan De Cat (74), Adriano Bertaccini (91), Nilson Angulo (19), Danylo Sikan (0)

FCV Dender EH (3-4-1-2): Gauthier Gallon (93), Luc Marijnissen (5), Kobe Cools (21), Bryan Goncalves (7), Marsoni Sambu (70), Noah Mbamba (17), Malcolm Viltard (24), Fabio Ferraro (88), Roman Kvet (16), David Tosevski (9), Bruny Nsimba (77)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
26
Colin Coosemans
54
Killian Sardella
55
Marco Kana
3
Lucas Hey
58
Yasin Özcan
11
Thorgan Hazard
13
Nathan-Dylan Saliba
74
Nathan De Cat
74
Nathan De Cat
91
Adriano Bertaccini
19
Nilson Angulo
0
Danylo Sikan
77
Bruny Nsimba
9
David Tosevski
16
Roman Kvet
88
Fabio Ferraro
24
Malcolm Viltard
17
Noah Mbamba
70
Marsoni Sambu
7
Bryan Goncalves
21
Kobe Cools
5
Luc Marijnissen
93
Gauthier Gallon
FCV Dender EH
FCV Dender EH
3-4-1-2
Thay người
61’
Yasin Ozcan
Moussa N’Diaye
76’
Marsoni Sambu
Luc De Fougerolles
61’
Nathan De Cat
Enric Llansana
82’
Noah Mbamba
Desmond Acquah
68’
Danylo Sikan
Mihajlo Cvetkovic
82’
David Toshevski
Mohamed Berte
68’
Adriano Bertaccini
Ibrahim Kanate
90’
Malcolm Viltard
Nail Moutha-Sebtaoui
79’
Nathan Saliba
Tristan Degreef
90’
Fabio Ferraro
Nathan Rodes
Cầu thủ dự bị
Mattis Seghers
Louis Fortin
Moussa N’Diaye
Desmond Acquah
Enric Llansana
Mohamed Berte
Justin Heekeren
Luc De Fougerolles
Moussa N’Diaye
Moïse Sahi Dion
Ilay Camara
David Hrncar
Mihajlo Cvetkovic
Alireza Jahanbakhsh
Yari Verschaeren
Nail Moutha-Sebtaoui
Mihajlo Ilic
Nathan Rodes
Enric Llansana
Tristan Degreef
Ibrahim Kanate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
29/06 - 2024
VĐQG Bỉ
29/09 - 2024
28/12 - 2024
17/08 - 2025
26/01 - 2026

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
26/01 - 2026
18/01 - 2026
H1: 1-2
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
27/12 - 2025
22/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-2
VĐQG Bỉ
01/12 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
26/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
15/01 - 2026
VĐQG Bỉ
28/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
03/12 - 2025
VĐQG Bỉ
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2213722546H T H T H
2St.TruidenSt.Truiden221435945B T T T T
3Club BruggeClub Brugge2214261444T T T B T
4AnderlechtAnderlecht221066436T H B B H
5GentGent22958532B B T T T
6KV MechelenKV Mechelen22886232T B H B H
7Sporting CharleroiSporting Charleroi22868130H H T T T
8Standard LiegeStandard Liege228311-1127B T B B B
9Royal AntwerpRoyal Antwerp22769027T H T B B
10Zulte WaregemZulte Waregem22688-326H B B T B
11GenkGenk22688-526H H B B H
12WesterloWesterlo22679-425H T B B H
13Raal La LouviereRaal La Louviere22589-623H B H T B
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven225611-1121T B H B H
15Cercle BruggeCercle Brugge22499-321B T H T H
16FCV Dender EHFCV Dender EH223811-1717B B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow