Thứ Sáu, 06/11/2026

Trực tiếp kết quả Anderlecht vs Gent hôm nay 15-03-2015

Giải VĐQG Bỉ - CN, 15/3

Kết thúc
CN, 02:00 15/03/2015
- VĐQG Bỉ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Aleksandar Mitrovic
15'
Hannes van der Bruggen
40'
Thomas Foket
48'
Anthony Vanden Borre
54'
Benito Raman
60'
Thomas Foket
65'

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
09/11 - 2014
15/03 - 2015
09/08 - 2015
Giao hữu
22/03 - 2021
VĐQG Bỉ
21/03 - 2022
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
18/04 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
VĐQG Bỉ
02/09 - 2022
H1: 0-0
06/03 - 2023
H1: 0-0
13/11 - 2023
H1: 1-1
05/02 - 2024
H1: 1-0
25/11 - 2024
H1: 3-0
03/02 - 2025
H1: 1-0
24/04 - 2025
27/04 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2026
H1: 1-0
VĐQG Bỉ
18/01 - 2026
H1: 1-2
12/04 - 2026
10/05 - 2026
26/10 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa League
06/11 - 2026
VĐQG Bỉ
01/11 - 2026
26/10 - 2026
H1: 1-0
Europa League
23/10 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
18/10 - 2026
Europa League
16/10 - 2026
VĐQG Bỉ
10/10 - 2026
Giao hữu
02/10 - 2026
VĐQG Bỉ
20/09 - 2026
Europa League
17/09 - 2026
H1: 0-2

Thành tích gần đây Gent

Europa Conference League
06/11 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
02/11 - 2026
H1: 0-0
26/10 - 2026
H1: 1-0
Europa Conference League
23/10 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Bỉ
18/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Europa Conference League
15/10 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
11/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
H1: 0-1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Club BruggeClub Brugge109011827T T T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise108202226T T H T T
3GentGent108111325H T T T B
4Sporting CharleroiSporting Charleroi10802924T T T B T
5AnderlechtAnderlecht10613219T T T B T
6GenkGenk10433415H B T T B
7LommelLommel10433215B H T H T
8WesterloWesterlo10424014T T T H B
9Standard LiegeStandard Liege10334-112B B B B H
10KV MechelenKV Mechelen10334-512B H T T T
11Zulte WaregemZulte Waregem10325-411B B B B B
12Royal AntwerpRoyal Antwerp10316-610B B B T B
13SK BeverenSK Beveren10316-710T B B H B
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven10235-79H T H H T
15St.TruidenSt.Truiden10226-38B B B B B
16Raal La LouviereRaal La Louviere10217-107T B B T B
17Cercle BruggeCercle Brugge10136-96H B B B T
18KortrijkKortrijk10118-184B T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow