Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Danylo Sikan (Kiến tạo: Ali Maamar) 43 | |
Suf Podgoreanu (Thay: Shandre Campbell) 46 | |
Marco Kana 56 | |
Rok Storman (Thay: Ken Masui) 56 | |
Goduine Koyalipou (Thay: Jellert van Landschoot) 56 | |
Oliver Antman (Thay: Joshua Nga Kana) 59 | |
Noa Ojea (Thay: Lukas Ambros) 59 | |
Enric Llansana 61 | |
Tawfik Bentayeb (Thay: Mihajlo Cvetkovic) 74 | |
Jamie Roche (Thay: Brecht Dejaeghere) 77 | |
Anthony Philips (Thay: Nayel Mehssatou) 77 | |
Gilles Ruyssen 86 | |
Rudy Kohon 86 | |
Noah Kalonji (Thay: Marco Kana) 89 |
Thống kê trận đấu Anderlecht vs Kortrijk


Diễn biến Anderlecht vs Kortrijk
Marco Kana rời sân và được thay thế bởi Noah Kalonji.
Thẻ vàng cho Rudy Kohon.
Thẻ vàng cho Gilles Ruyssen.
Nayel Mehssatou rời sân và được thay thế bởi Anthony Philips.
Brecht Dejaeghere rời sân và được thay thế bởi Jamie Roche.
Mihajlo Cvetkovic rời sân và được thay thế bởi Tawfik Bentayeb.
Thẻ vàng cho Enric Llansana.
Lukas Ambros rời sân và được thay thế bởi Noa Ojea.
Joshua Nga Kana rời sân và được thay thế bởi Oliver Antman.
Jellert van Landschoot rời sân và được thay thế bởi Goduine Koyalipou.
Ken Masui rời sân và được thay thế bởi Rok Storman.
Thẻ vàng cho Marco Kana.
Shandre Campbell rời sân và được thay thế bởi Suf Podgoreanu.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Ali Maamar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Danylo Sikan đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Anderlecht vs Kortrijk
Anderlecht (4-4-2): Colin Coosemans (26), Ali Maamar (79), Giulian Biancone (4), Leo Petrot (27), Ludwig Augustinsson (6), Lukas Ambros (18), Enric Llansana (24), Marco Kana (55), Joshua Williame Nga Kana to (61), Mihajlo Cvetkovic (9), Danylo Sikan (14)
Kortrijk (4-4-1-1): Marko Ilic (31), Rudy Kohon (36), Harrison Murray-Campbell (4), Gilles Ruyssen (22), James Ndjeungoue (5), Shandre Campbell (11), Brecht Dejaegere (19), Nayel Mehssatou (8), Thierry Ambrose (68), Ken Masui (71), Jellert Van Landschoot (18)


| Thay người | |||
| 59’ | Joshua Nga Kana Oliver Antman | 46’ | Shandre Campbell Suf Podgoreanu |
| 74’ | Mihajlo Cvetkovic Tawfik Bentayeb | 56’ | Jellert van Landschoot Goduine Koyalipou |
| 77’ | Brecht Dejaeghere Jamie Roche | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Oliver Antman | Lenn De Smet | ||
Kaïs Barry | Patrik Gunnarsson | ||
Tawfik Bentayeb | Goduine Koyalipou | ||
Justin Heekeren | Boris Lambert | ||
Noah Kalonji | Sixtus Ogbuehi | ||
Zoumana Keita | Anthony Philips | ||
Noa Cobiella | Suf Podgoreanu | ||
Jayden Onia-Seke | Jamie Roche | ||
Mattis Seghers | Rok Storman | ||
Marten Winkler | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anderlecht
Thành tích gần đây Kortrijk
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 8 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 13 | T H T T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T B T | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 12 | T T T T B | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 11 | T H T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | H H T T T | |
| 7 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | H H T B T | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | B T H T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | H B T T B | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T T H B B | |
| 11 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T B B T H | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | B T B B T | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B B B H T | |
| 14 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | H H B B B | |
| 15 | 5 | 0 | 2 | 3 | -8 | 2 | B H B H B | |
| 16 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | B B B H B | |
| 17 | 5 | 0 | 0 | 5 | -10 | 0 | B B B B B | |
| 18 | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch