Anh với chiến thắng xứng đáng sau màn trình diễn tuyệt vời
Ilmari Niskanen (Thay: Jere Uronen) 46 | |
Benjamin Kaellman (Thay: Teemu Pukki) 46 | |
Harry Kane (Kiến tạo: Trent Alexander-Arnold) 57 | |
Levi Colwill (Thay: Ezri Konsa) 61 | |
Robin Lod (Thay: Fredrik Jensen) 62 | |
Rasmus Schueller 66 | |
Noni Madueke (Thay: Bukayo Saka) 66 | |
Eberechi Eze (Thay: Anthony Gordon) 66 | |
Oliver Antman (Thay: Topi Keskinen) 74 | |
Harry Kane (Kiến tạo: Noni Madueke) 76 | |
Marc Guehi (Thay: John Stones) 79 | |
Jarrod Bowen (Thay: Harry Kane) 79 | |
Leo Walta (Thay: Rasmus Schueller) 84 |
Thống kê trận đấu Anh vs Phần Lan


Diễn biến Anh vs Phần Lan
Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Anh: 74%, Phần Lan: 26%.
Adam Staahl bị phạt vì đẩy Jack Grealish.
Quả phát bóng lên cho Phần Lan.
Noni Madueke từ Anh tung cú sút chệch mục tiêu
Anh bắt đầu phản công.
Marc Guehi thực hiện pha vào bóng và giành được quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Matti Peltola thực hiện pha vào bóng và giành được quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Nước Anh đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Nước Anh đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Anh với một pha tấn công có khả năng gây nguy hiểm.
Đội Anh thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.
Trọng tài thứ tư thông báo có 5 phút được cộng thêm.
Robert Ivanov giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Leo Walta giải tỏa áp lực bằng một cú phá bóng
Tỷ lệ kiểm soát bóng: Anh: 74%, Phần Lan: 26%.
Robin Lod của Phần Lan bị bắt lỗi việt vị.
Matti Peltola giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Matti Peltola giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng
Arttu Hoskonen thực hiện pha vào bóng và giành được quyền kiểm soát bóng cho đội của mình
Đội hình xuất phát Anh vs Phần Lan
Anh (4-2-3-1): Jordan Pickford (1), Trent Alexander-Arnold (2), Ezri Konsa (14), John Stones (5), Rico Lewis (3), Declan Rice (4), Angel Gomes (19), Bukayo Saka (7), Jack Grealish (10), Anthony Gordon (11), Harry Kane (9)
Phần Lan (4-2-3-1): Lukas Hradecky (1), Adam Ståhl (13), Arttu Hoskonen (5), Robert Ivanov (4), Jere Uronen (18), Matti Peltola (3), Glen Kamara (6), Fredrik Jensen (9), Rasmus Schüller (11), Topi Keskinen (14), Teemu Pukki (10)


| Thay người | |||
| 61’ | Ezri Konsa Levi Colwill | 46’ | Jere Uronen Ilmari Niskanen |
| 66’ | Bukayo Saka Noni Madueke | 46’ | Teemu Pukki Benjamin Kallman |
| 66’ | Anthony Gordon Eberechi Eze | 62’ | Fredrik Jensen Robin Lod |
| 79’ | Harry Kane Jarrod Bowen | 74’ | Topi Keskinen Oliver Antman |
| 79’ | John Stones Marc Guéhi | 84’ | Rasmus Schueller Leo Walta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noni Madueke | Ilmari Niskanen | ||
Eberechi Eze | Leo Walta | ||
Jarrod Bowen | Joel Pohjanpalo | ||
Kobbie Mainoo | Benjamin Kallman | ||
Morgan Gibbs-White | Tomas Galvez | ||
Marc Guéhi | Urho Nissila | ||
Levi Colwill | Miro Tehno | ||
Tino Livramento | Robin Lod | ||
Conor Gallagher | Oliver Antman | ||
Harry Maguire | Leo Väisänen | ||
Nick Pope | Viljami Sinisalo | ||
Dean Henderson | Jesse Joronen | ||
Nhận định Anh vs Phần Lan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anh
Thành tích gần đây Phần Lan
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
