Kosta Aleksic 29 | |
(Pen) Oguz Guctekin 37 | |
Owusu Kwabena 45+4' | |
Ali Ulgen (Thay: Onur Atasayar) 46 | |
Dean Lico (Thay: Florent Hasani) 46 | |
Renaldo Cephas 64 | |
Nico Schulz (Thay: Ibrahim Pehlivan) 70 | |
Ali Kaan Guneren (Thay: Dalcio Gomes) 70 | |
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Riad Bajic) 71 | |
Jefferson (Thay: Oguz Guctekin) 71 | |
Michal Rakoczy (Thay: Osman Celik) 80 | |
Khouma Babacar (Thay: Kosta Aleksic) 84 | |
Eren Erdogan (Thay: Vusal Iskenderli) 90 |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Boluspor
số liệu thống kê

Ankaragucu

Boluspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Boluspor
Ankaragucu: Ertaç Özbir (25), Ismail Çokçalış (16), Mert Çetin (4), İbrahim Pehlivan (3), Osman Çelik (88), Dorin Rotariu (22), Mahmut Tekdemir (21), Dalcio Gomes (11), Owusu (7), Renaldo Cephas (29), Riad Bajic (9)
Boluspor: Caglar Sahin Akbaba (1), Onur Atasayar (3), Naby Oulare (13), Fethi Ozer (35), Onur Ulas (14), Oguz Guctekin (6), Paul Mukairu (12), Mario Balburdia (80), Kosta Aleksic (23), Vusal Iskenderli (77), Florent Hasani (11)
| Thay người | |||
| 70’ | Dalcio Gomes Ali Kaan Güneren | 46’ | Onur Atasayar Ali Ulgen |
| 70’ | Ibrahim Pehlivan Nico Schulz | 46’ | Florent Hasani Dean Lico |
| 71’ | Riad Bajic Yusuf Emre Gültekin | 71’ | Oguz Guctekin Jefferson |
| 80’ | Osman Celik Michal Rakoczy | 84’ | Kosta Aleksic Khouma Babacar |
| 90’ | Vusal Iskenderli Eren Erdoğan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Emre Gültekin | Eren Erdoğan | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Kubilay Anteplioglu | ||
Ali Kaan Güneren | Kaan Arslan | ||
Görkem Cihan | Khouma Babacar | ||
Cem Türkmen | Jefferson | ||
Mesut Kesik | Sirachan Nas | ||
Hayrullah Bilazer | Ali Ulgen | ||
Ozgur Aktas | Ishak Karaogul | ||
Nico Schulz | Dean Lico | ||
Michal Rakoczy | Husamettin Yener | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 55 | 81 | T T H H H | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 39 | 74 | H H B H H | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 46 | 74 | H T T B H | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 24 | 71 | H H T T H | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 32 | 64 | H H H H B | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 25 | 63 | B H H T H | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 30 | 60 | T H B T T | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 13 | 60 | H H T H T | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 1 | 55 | T T T B T | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 4 | 53 | T B B T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 0 | 52 | H T B T T | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | -2 | 50 | B T H B H | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | -4 | 46 | T H B T B | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | -27 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch