Thẻ vàng cho Andreas Karamanolis.
Garry Rodrigues 24 | |
Zacharias Adoni (Thay: Thomas Lam) 26 | |
Josef Kvida 32 | |
Pedro Marques 44 | |
Marios Ilia 49 | |
Stefano Sensi 51 | |
Gabriel Furtado 59 | |
Simranjit Thandi (Thay: Konstantinos Sergiou) 70 | |
Elian Sosa (Thay: Andreas Chrysostomou) 70 | |
Gustavo Assuncao (Thay: Danilo Spoljaric) 70 | |
Daniel Escriche (Thay: Gaetan Weissbeck) 70 | |
Pedro Marques 81 | |
Elian Sosa 85 | |
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar) 90 | |
Lazar Markovic (Thay: Agapios Vrikkis) 90 | |
Andreas Karamanolis 90+4' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Apollon Limassol


Diễn biến Anorthosis vs Apollon Limassol
Agapios Vrikkis rời sân và được thay thế bởi Lazar Markovic.
Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.
Thẻ vàng cho Elian Sosa.
Thẻ vàng cho Pedro Marques.
Gaetan Weissbeck rời sân và được thay thế bởi Daniel Escriche.
Danilo Spoljaric rời sân và được thay thế bởi Gustavo Assuncao.
Andreas Chrysostomou rời sân và được thay thế bởi Elian Sosa.
Konstantinos Sergiou rời sân và được thay thế bởi Simranjit Thandi.
Thẻ vàng cho Gabriel Furtado.
Thẻ vàng cho Stefano Sensi.
V À A A O O O - Marios Ilia ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Pedro Marques đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Josef Kvida.
Thomas Lam rời sân và được thay thế bởi Zacharias Adoni.
Thẻ vàng cho Garry Rodrigues.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Apollon Limassol
Anorthosis (3-4-3): Jacob Karlstrom (28), Emil Bergstrom (31), Gabriel Furtado (45), Nemanja Tosic (44), Konstantinos Sergiou (22), Stefano Sensi (6), Stijn Middendorp (36), Tobias Schattin (33), Marios Ilia (70), Rafael Lopes (19), Andreas Chrysostomou (88)
Apollon Limassol (4-3-3): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Thomas Lam (3), Josef Kvida (44), Jaromir Zmrhal (8), Danilo Spoljaric (20), Ivan Ljubic (77), Gaetan Weissbeck (27), Garry Rodrigues (10), Pedro Marques (43), Agapios Vrikkis (45)


| Thay người | |||
| 70’ | Konstantinos Sergiou Simranjit Singh Thandi | 26’ | Thomas Lam Zacharias Adoni |
| 70’ | Andreas Chrysostomou Elian Sosa | 70’ | Danilo Spoljaric Gustavo Assuncao |
| 70’ | Gaetan Weissbeck Dani Escriche | ||
| 90’ | Bruno Gaspar Andreas Shikkis | ||
| 90’ | Agapios Vrikkis Lazar Markovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stavros Panagi | Peter Leeuwenburgh | ||
Simranjit Singh Thandi | Konstantinos Stylianou | ||
Stefan Vukic | Zacharias Adoni | ||
Dimitris Theodorou | Andreas Shikkis | ||
Clifford Aboagye | Giorgos Malekkidis | ||
Elian Sosa | Panagiotis Charalambous | ||
Andreas Karamanolis | Lazar Markovic | ||
Michalis Ioannou | Gustavo Assuncao | ||
Evagoras Charalampous | Dani Escriche | ||
Roman Bezus | Robertos Rotis | ||
Konstantinos Panagi | Ioannis Polyviou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anorthosis
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 27 | 10 | 4 | 13 | -9 | 34 | T T B T B | |
| 2 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 3 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 4 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 5 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 6 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 7 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 8 | 27 | 1 | 1 | 25 | -61 | 4 | B B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch