Thứ Tư, 07/01/2026
Aitor Cantalapiedra
14
Atanas Iliev (Thay: Rafael Lopes)
27
Enzo Cabrera
32
Dimitris Theodorou (Thay: Ante Roguljic)
37
Michalis Ioannou
45+4'
(Pen) Atanas Iliev
58
Giannis Kargas
63
Yerson Chacon
63
Aitor Cantalapiedra
76
Evagoras Charalampous (Thay: Michalis Ioannou)
80
Adam Gyurcso (Thay: Dimitris Theodorou)
80
Stefanos Charalambous (Thay: Danil Paroutis)
81
Jorge Miramon (Thay: Yerson Chacon)
82
Marcus Rohden (Thay: Aitor Cantalapiedra)
82
Fran Sol (Thay: Enzo Cabrera)
90
(Pen) Atanas Iliev
90+9'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Larnaca

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Larnaca
Larnaca
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Anorthosis vs Larnaca

Tất cả (20)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+9' V À A A O O O - Atanas Iliev của Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Atanas Iliev của Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

90+4'

Enzo Cabrera rời sân và được thay thế bởi Fran Sol.

82'

Aitor Cantalapiedra rời sân và được thay thế bởi Marcus Rohden.

82'

Yerson Chacon rời sân và được thay thế bởi Jorge Miramon.

81'

Danil Paroutis rời sân và được thay thế bởi Stefanos Charalambous.

80'

Dimitris Theodorou rời sân và được thay thế bởi Adam Gyurcso.

80'

Michalis Ioannou rời sân và được thay thế bởi Evagoras Charalampous.

76' Thẻ vàng cho Aitor Cantalapiedra.

Thẻ vàng cho Aitor Cantalapiedra.

63' Thẻ vàng cho Yerson Chacon.

Thẻ vàng cho Yerson Chacon.

63' Thẻ vàng cho Giannis Kargas.

Thẻ vàng cho Giannis Kargas.

58' V À A A O O O - Atanas Iliev của Anorthosis ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Atanas Iliev của Anorthosis ghi bàn từ chấm phạt đền!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Michalis Ioannou.

Thẻ vàng cho Michalis Ioannou.

37'

Ante Roguljic rời sân và được thay thế bởi Dimitris Theodorou.

32' V À A A O O O - Enzo Cabrera ghi bàn!

V À A A O O O - Enzo Cabrera ghi bàn!

27'

Rafael Lopes rời sân và được thay thế bởi Atanas Iliev.

14' V À A A O O O - Aitor Cantalapiedra ghi bàn!

V À A A O O O - Aitor Cantalapiedra ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Larnaca

Anorthosis: Zivko Zivkovic (12)

Larnaca: Giorgos Athanasiadis (31)

Thay người
27’
Rafael Lopes
Atanas Iliev
82’
Aitor Cantalapiedra
Marcus Rohden
37’
Adam Gyurcso
Dimitris Theodorou
82’
Yerson Chacon
Jorge Miramon
80’
Michalis Ioannou
Evagoras Charalampous
90’
Enzo Cabrera
Fran Sol
80’
Dimitris Theodorou
Adam Gyurcso
81’
Danil Paroutis
Stefanos Charalambous
Cầu thủ dự bị
Andreas Keravnos
Zlatan Alomerovic
Evagoras Charalampous
Ioakeim Toumpas
Bojan Milosavljevic
Fran Sol
Stefanos Charalambous
Fanos Katelaris
Fran Garcia
Jimmy Suarez
Adam Gyurcso
Marios Dimitriou
Atanas Iliev
Danny Henriques
Bojan Mladjovic
Karol Angielski
Matija Spoljaric
Konstantinos Evripidou
Konstantinos Stamoulis
Marcus Rohden
Dimitris Theodorou
Jorge Miramon
Andre Teixeira
Bruno Gama

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/10 - 2021
25/01 - 2022
02/10 - 2022
08/01 - 2023
03/12 - 2023
18/02 - 2024
Giao hữu
11/08 - 2024
VĐQG Cyprus
20/10 - 2024
26/01 - 2025
14/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
04/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
23/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Larnaca

VĐQG Cyprus
04/01 - 2026
23/12 - 2025
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Cyprus
16/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Cyprus
07/12 - 2025
02/12 - 2025
Europa Conference League
28/11 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Cyprus
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia1611322836T T H T T
2Pafos FCPafos FC1511131934T T T T B
3LarnacaLarnaca1610421734H T H T T
4Aris LimassolAris Limassol169431931T B T H H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia158521929B H T H T
6Apollon LimassolApollon Limassol16835227H H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol16736-224H T H B T
8Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas16547-1119H B T T B
9Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia16385-817T B H H H
10Omonia AradippouOmonia Aradippou16529-1117B B T H T
11Ethnikos AchnasEthnikos Achnas164210-1314B B B B B
12AnorthosisAnorthosis16286-1414H H B H B
13YpsonasYpsonas163211-1211B T H B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni160115-331B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow