Thứ Ba, 27/10/2026
(Pen) Panagiotis Makrillos
54
Ji-Hoon Yang
66

Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Cheongju FC

số liệu thống kê
Ansan Greeners
Ansan Greeners
Cheongju FC
Cheongju FC
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
12 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
14/05 - 2023
08/08 - 2023
16/09 - 2023
18/05 - 2024
13/07 - 2024
24/09 - 2024
24/05 - 2025
02/08 - 2025
21/09 - 2025
21/03 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Cheongju FC

K League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2819542562T T T T T
2Suwon FCSuwon FC2815942254H T T T B
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2816662054T B T T T
4Daegu FCDaegu FC2815761752H T B T T
5Busan I'ParkBusan I'Park2914691048T B H T T
6HwaseongHwaseong2912981245T H B B H
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC281099439B T H H T
8Gimpo FCGimpo FC289118238H T B T B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC288119-235T H B H B
10Cheongju FCCheongju FC296149-1232T T T B B
11Seongnam FCSeongnam FC2871011-731B H B B B
12Paju CitizensPaju Citizens288713-731H T H B H
13Yongin FCYongin FC2861210-730B H B B T
14Cheonan CityCheonan City2861111-429H H B T T
15Ansan GreenersAnsan Greeners297418-2325B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons285914-1724H B T B B
17GimhaeGimhae283817-3317B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow