Chủ Nhật, 15/03/2026
Nam Ha
5
Nam Ha
56
Thiago Henrique
86
Sang-Min Lee
90+2'

Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Gyeongnam FC

số liệu thống kê
Ansan Greeners
Ansan Greeners
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
12/07 - 2021
16/10 - 2021
20/03 - 2022
03/05 - 2022
26/07 - 2022
28/08 - 2022
06/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
01/03 - 2024
22/05 - 2024
30/10 - 2024
04/05 - 2025
05/07 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Thành tích gần đây Gyeongnam FC

K League 2
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
23/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
08/10 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GimhaeGimhae1511221935
2HwaseongHwaseong15834427
3Gimpo FCGimpo FC15663824
4Cheongju FCCheongju FC15654123
5Cheonan CityCheonan City15555-120
6Suwon FCSuwon FC330069T T T
7Daegu FCDaegu FC330049T T T
8Suwon BluewingsSuwon Bluewings330049T T T
9Busan I'ParkBusan I'Park321037H T T
10Ansan GreenersAnsan Greeners310203T B B
11Jeonnam DragonsJeonnam Dragons3102-13T B B
12Chungnam Asan FCChungnam Asan FC210103T B
13Paju CitizensPaju Citizens3102-13B B T
14Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC3102-13B T B
15Seongnam FCSeongnam FC202002H H
16Yongin FCYongin FC3012-41H B B
17Gyeongnam FCGyeongnam FC3012-41B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow