Thứ Hai, 14/09/2026
M. Chol
12
Seong-Jin Kang
31
Kim In-Sung (Thay: Marlon Maranhão)
49
S. Iljutcenko (Thay: Kim Do-Yeon)
60
Gabriel Lima
64
Ko Seung-Beom (Thay: Kang Hyun-Muk)
75
Fessin (Thay: Kang Seong-Jin)
75
Hong Jeong-Ho (Thay: Kim Min-Woo)
75
In-Sung Kim
83
Kim Ji-Sung (Thay: Park Hyun-Bin)
86
Lee Jae-Hwan (Thay: Gabriel Lima)
90
Choi Dan (Thay: Kim Jung-Hyun)
90
Lee Hyo-Jun (Thay: M. Chol)
90

Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Suwon Bluewings

số liệu thống kê
Ansan Greeners
Ansan Greeners
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
12/04 - 2023
K League 2
17/03 - 2024
Cúp quốc gia Hàn Quốc
17/04 - 2024
K League 2
30/06 - 2024
03/11 - 2024
22/02 - 2025
09/08 - 2025
09/11 - 2025
11/07 - 2026

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
12/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
26/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Thành tích gần đây Suwon Bluewings

K League 2
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
19/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2516541953H T T T T
2Daegu FCDaegu FC2513751446T H T H T
3Suwon FCSuwon FC2412931845H T T H H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2513661445T H H T B
5HwaseongHwaseong2512761443H B T H T
6Busan I'ParkBusan I'Park251258841H H B B T
7Gyeongnam FCGyeongnam FC24897133B H H T T
8Gimpo FCGimpo FC247116032T H B B H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC24879131H B T B B
10Seongnam FCSeongnam FC24798-230B T H T B
11Yongin FCYongin FC245118-426T B T H B
12Cheongju FCCheongju FC254147-1126T H B B T
13Paju CitizensPaju Citizens247512-626B T H B H
14Cheonan CityCheonan City2541110-523H B B H H
15Ansan GreenersAnsan Greeners256415-2122B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons244911-1221B T T H H
17GimhaeGimhae242715-2813H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow