Gabriel Lima 6 | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 31 | |
Matheus Babi 47 | |
Jung-Hwan Kim 52 | |
Kim Geon-Oh (Thay: Ryu Seung-Woo) 56 | |
Jeong Hyun-Woo (Thay: Rim Ji-Min) 56 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Matheus Babi) 63 | |
Choi Gi-Yun (Thay: Kim Jeong-Hwan) 63 | |
Yeon Eung-Bin (Thay: Kang Dong-Hyun) 79 | |
Kim Gyeong-Min (Thay: Matheus Frizzo) 85 | |
Derlan (Thay: Jang Yeong-Woo) 85 | |
Jung-Woo Ha 87 | |
Lee Jae-Hwan (Thay: Cho Ji-Hun) 90 |
Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Suwon FC
số liệu thống kê

Ansan Greeners

Suwon FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ansan Greeners
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 12 | 3 | 4 | 12 | 39 | H H T B B | |
| 2 | 19 | 11 | 4 | 4 | 11 | 37 | T B H T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 12 | 34 | B B T T T | |
| 4 | 18 | 9 | 6 | 3 | 14 | 33 | H T T H T | |
| 5 | 19 | 10 | 3 | 6 | 9 | 33 | T B T H T | |
| 6 | 19 | 9 | 5 | 5 | 8 | 32 | T T H B B | |
| 7 | 19 | 7 | 6 | 6 | 5 | 27 | T H B B T | |
| 8 | 19 | 6 | 9 | 4 | 1 | 27 | H B B H H | |
| 9 | 19 | 6 | 7 | 6 | 0 | 25 | H T H T H | |
| 10 | 19 | 6 | 3 | 10 | -5 | 21 | B B T H B | |
| 11 | 19 | 4 | 8 | 7 | -2 | 20 | B B B B H | |
| 12 | 18 | 4 | 8 | 6 | -3 | 20 | H B B T B | |
| 13 | 19 | 3 | 10 | 6 | -6 | 19 | T H B H H | |
| 14 | 19 | 2 | 13 | 4 | -7 | 19 | B H T H B | |
| 15 | 19 | 5 | 2 | 12 | -17 | 17 | B B T B T | |
| 16 | 19 | 2 | 7 | 10 | -13 | 13 | H H B T H | |
| 17 | 18 | 3 | 4 | 11 | -19 | 13 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch