Thứ Năm, 08/10/2026

Trực tiếp kết quả Antofagasta vs Deportes Temuco hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Chile - CN, 30/4

Kết thúc

Antofagasta

Antofagasta

6 : 0

Deportes Temuco

Deportes Temuco

Hiệp một: 5-0
CN, 02:00 30/04/2023
Vòng 10 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Rodrigo Contreras
14
Luis Guerra
34
Rodrigo Contreras
41
Luis Guerra
43
Luis Guerra
45
Rodrigo Contreras
90+2'

Thống kê trận đấu Antofagasta vs Deportes Temuco

số liệu thống kê
Antofagasta
Antofagasta
Deportes Temuco
Deportes Temuco
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Chile
30/04 - 2023
03/09 - 2023
17/03 - 2024
01/08 - 2024
18/03 - 2025
03/08 - 2025
13/04 - 2026
24/08 - 2026

Thành tích gần đây Antofagasta

Cúp quốc gia Chile
08/10 - 2026
Hạng 2 Chile
04/10 - 2026
Cúp quốc gia Chile
27/09 - 2026
24/09 - 2026
Hạng 2 Chile
16/09 - 2026
11/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026

Thành tích gần đây Deportes Temuco

Hạng 2 Chile
04/10 - 2026
16/09 - 2026
05/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
04/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa2613941748T B H T T
2San LuisSan Luis2613851247T T T T T
3Santiago WanderersSantiago Wanderers2612861344T T B B B
4MagallanesMagallanes261277443B H H T T
5AntofagastaAntofagasta2611871841T B H B T
6Deportes RecoletaDeportes Recoleta261187441H T T H T
7San MarcosSan Marcos261097939B T B T T
8Deportes CopiapoDeportes Copiapo261079137B B H T T
9Union EspanolaUnion Espanola2610610-236B H B H B
10Puerto MonttPuerto Montt2610412-834B T B B B
11Deportes TemucoDeportes Temuco268810432T B T H B
12Deportes IquiqueDeportes Iquique267109531B B B T T
13Curico UnidoCurico Unido266911-1727H B T B B
14Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz2641012-1322H H T H B
15Union San FelipeUnion San Felipe265714-2822H H B B B
16RangersRangers264616-1918T T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow