Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Collins Phares Fi Akamba 18 | |
Nicolas Koutsakos 20 | |
Gustavo Paje (Thay: Collins Phares Fi Akamba) 22 | |
Konstantinos Stafylidis (Thay: Nanu) 46 | |
Leon Balogun 47 | |
Dennis Gaustad 58 | |
Peter Olayinka 65 | |
Dalcio Gomes (Thay: Nicolas Koutsakos) 67 | |
Stefan Drazic (Thay: Peter Olayinka) 67 | |
Marquinhos (Thay: Max Meyer) 67 | |
Aleksandr Kokorin (Thay: Rody Junior Effaghe) 71 | |
Andronikos Kakoullis (Thay: Dennis Gaustad) 71 | |
Steeve Yago 74 | |
Konstantinos Yiannacou (Thay: Konstantinos Poursaitidis) 74 | |
Stefan Drazic 80 | |
Stefan Drazic 83 | |
Yannick Arthur Gomis (Thay: David Lelle) 86 | |
Mamadou Sane (Thay: Jaden Montnor) 86 |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Aris Limassol


Diễn biến APOEL Nicosia vs Aris Limassol
Jaden Montnor rời sân và được thay thế bởi Mamadou Sane.
David Lelle rời sân và được thay thế bởi Yannick Arthur Gomis.
Thẻ vàng cho Stefan Drazic.
V À A A O O O - Stefan Drazic đã ghi bàn!
Konstantinos Poursaitidis rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Yiannacou.
Thẻ vàng cho Steeve Yago.
Dennis Gaustad rời sân và được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.
Rody Junior Effaghe rời sân và được thay thế bởi Aleksandr Kokorin.
Max Meyer rời sân và được thay thế bởi Marquinhos.
Peter Olayinka rời sân và được thay thế bởi Stefan Drazic.
Nicolas Koutsakos rời sân và được thay thế bởi Dalcio Gomes.
Thẻ vàng cho Peter Olayinka.
V À A A O O O - Dennis Gaustad đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Leon Balogun.
Nanu rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Stafylidis.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Collins Phares Fi Akamba rời sân và được thay thế bởi Gustavo Paje.
V À A A O O O - Nicolas Koutsakos đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Aris Limassol
APOEL Nicosia (4-2-3-1): Vid Belec (27), Konstantinos Poursaitidis (21), Franz Brorsson (31), Evagoras Antoniou (2), Nanu (14), Max Meyer (7), Diego (29), Daniel Mancini (77), Mathias Tomas (15), Peter Olayinka (99), Nikolas Koutsakos (89)
Aris Limassol (4-1-4-1): Vana Alves (1), Steeve Yago (20), Leon Balogun (27), David Lelle (4), Anderson Correia (7), Collins Phares Fi Akamba (88), Dennis Bakke Gaustad (29), Grigoris Kastanos (28), Charalampos Charalampous (76), Jade Sean Montnor (66), Rody Junior Effaghe (99)


| Thay người | |||
| 46’ | Nanu Kostas Stafylidis | 22’ | Collins Phares Fi Akamba Gustavo Paje |
| 67’ | Peter Olayinka Stefan Drazic | 71’ | Dennis Gaustad Andronikos Kakoullis |
| 67’ | Max Meyer Marquinhos | 71’ | Rody Junior Effaghe Aleksandr Kokorin |
| 67’ | Nicolas Koutsakos Dalcio | 86’ | David Lelle Yannick Gomis |
| 74’ | Konstantinos Poursaitidis Konstantinos Yiannacou | 86’ | Jaden Montnor Mamadou Sane |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Pereira | Wes Foderingham | ||
Andreas Nikolas Christodoulou | Ellinas Sofroniou | ||
Kostas Stafylidis | Yacine Bourhane | ||
Milos Degenek | Connor Goldson | ||
Stefan Drazic | Yannick Gomis | ||
Marquinhos | Gustavo Paje | ||
Gabriel Maioli | Andronikos Kakoullis | ||
Dalcio | Aleksandr Kokorin | ||
Panagiotis Kattirtzis | Ross McCausland | ||
Charles Yaw Appiah | Mamadou Sane | ||
Konstantinos Yiannacou | Edi Semedo | ||
Michail Theodosiou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
Thành tích gần đây Aris Limassol
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 28 | 57 | H T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 14 | 55 | H T H H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 18 | 48 | T B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 21 | 44 | H T B H B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 4 | 27 | 9 | 4 | 14 | -9 | 31 | H T B T T | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 27 | 7 | 5 | 15 | -26 | 26 | T B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch