Hiệp hai đã bắt đầu.
Ioannis Kousoulos 9 | |
Ioannis Kousoulos 17 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Omonia Nicosia
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Omonia Nicosia
52 Kiểm soát bóng 48
0 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Omonia Nicosia
APOEL Nicosia (4-2-3-1): Savvas Michos (78), Nanu (14), Milos Degenek (5), Evagoras Antoniou (2), Vitor Meer (6), Dalcio (20), Panagiotis Kattirtzis (23), Daniel Mancini (77), Mathias Tomas (15), Konstantinos Giannakou (45), Stefan Drazic (9)
Omonia Nicosia (4-2-3-1): Fabiano (40), Alpha Diounkou (2), Stefan Simic (27), Moses Odubajo (28), Jure Balkovec (29), Carel Eiting (6), Ioannis Kousoulos (31), Anastasios Chatzigiovannis (10), Andreas Christou (82), Mihlali Mayambela (18), Ryan Mmaee (19)

APOEL Nicosia
4-2-3-1
78
Savvas Michos
14
Nanu
5
Milos Degenek
2
Evagoras Antoniou
6
Vitor Meer
20
Dalcio
23
Panagiotis Kattirtzis
77
Daniel Mancini
15
Mathias Tomas
45
Konstantinos Giannakou
9
Stefan Drazic
19
Ryan Mmaee
18
Mihlali Mayambela
82
Andreas Christou
10
Anastasios Chatzigiovannis
31
Ioannis Kousoulos
6
Carel Eiting
29
Jure Balkovec
28
Moses Odubajo
27
Stefan Simic
2
Alpha Diounkou
40
Fabiano

Omonia Nicosia
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Stratos Voniatis | Francis Uzoho | ||
Andreas Nikolas Christodoulou | Charalambos Kyriakidis | ||
Konstantinos Poursaitidis | Giannis Masouras | ||
Andreas Angelidis | Senou Coulibaly | ||
Charles Yaw Appiah | Christos Konstantinidis | ||
Nikolas Koutsakos | Evangelos Andreou | ||
Irodotos Orfanidis | Ewandro Costa | ||
Marios Filippidis | Muamer Tankovic | ||
Dimitris Ioannou | Panagiotis Andreou | ||
Georgios Tziortzis | Angelos Neofytou | ||
Konstantinos Panagi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Nicosia
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 35 | 26 | 6 | 3 | 60 | 84 | T T T T H | |
| 2 | 35 | 20 | 7 | 8 | 16 | 67 | B B T B T | |
| 3 | 35 | 19 | 9 | 7 | 28 | 66 | H T B T H | |
| 4 | 35 | 17 | 8 | 10 | 26 | 59 | H H B B T | |
| 5 | 35 | 15 | 7 | 13 | 11 | 52 | B H T B B | |
| 6 | 35 | 14 | 9 | 12 | 15 | 51 | T B B T B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 33 | 11 | 12 | 10 | -5 | 45 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 13 | 5 | 15 | -5 | 44 | T B H B T | |
| 3 | 33 | 12 | 6 | 15 | -11 | 42 | H H B T T | |
| 4 | 33 | 10 | 10 | 13 | -12 | 40 | B B T T T | |
| 5 | 32 | 11 | 6 | 15 | -8 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 33 | 10 | 5 | 18 | -27 | 35 | T T T B B | |
| 7 | 33 | 10 | 3 | 20 | -19 | 33 | B T B T B | |
| 8 | 32 | 1 | 1 | 30 | -69 | 4 | B B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch