Thứ Năm, 22/10/2026
Konstantinos Stamoulis
13
Rafael Lopes
22
Clinton Duodu
30
Sessi D'Almeida
45+2'
Ante Roguljic (Thay: Dimitris Theodorou)
46
Domagoj Drozdek (Thay: Diego Fernando Dorregaray)
46
Babacar Dione (Thay: Clinton Duodu)
46
Domagoj Drozdek (Thay: Diego Dorregaray)
46
Babacar Dione
52
Andre Teixeira
60
Danilo Spoljaric (Thay: Charalampos Kyriakou)
69
Giannis Kargas
73
(Pen) Angelo Sagal
75
Jaromir Zmrhal (Thay: Pedro Marques)
76
Danil Paroutis (Thay: Grzegorz Krychowiak)
80
Israel Coll (Thay: Angelo Sagal)
82

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Anorthosis

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
Anorthosis
Anorthosis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Apollon Limassol vs Anorthosis

Tất cả (18)
82'

Angelo Sagal rời sân và được thay thế bởi Israel Coll.

80'

Grzegorz Krychowiak rời sân và được thay thế bởi Danil Paroutis.

76'

Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Jaromir Zmrhal.

75' V À A A O O O - Angelo Sagal từ Apollon Limassol thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Angelo Sagal từ Apollon Limassol thực hiện thành công quả phạt đền!

73' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Giannis Kargas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Giannis Kargas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

69'

Charalampos Kyriakou rời sân và được thay thế bởi Danilo Spoljaric.

60' Thẻ vàng cho Andre Teixeira.

Thẻ vàng cho Andre Teixeira.

52' V À A A O O O - Babacar Dione ghi bàn!

V À A A O O O - Babacar Dione ghi bàn!

46'

Dimitris Theodorou rời sân và được thay thế bởi Ante Roguljic.

46'

Diego Dorregaray rời sân và được thay thế bởi Domagoj Drozdek.

46'

Clinton Duodu rời sân và được thay thế bởi Babacar Dione.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Sessi D'Almeida.

Thẻ vàng cho Sessi D'Almeida.

30' Thẻ vàng cho Clinton Duodu.

Thẻ vàng cho Clinton Duodu.

22' Thẻ vàng cho Rafael Lopes.

Thẻ vàng cho Rafael Lopes.

13' Thẻ vàng cho Konstantinos Stamoulis.

Thẻ vàng cho Konstantinos Stamoulis.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Anorthosis

Thay người
46’
Clinton Duodu
Babacar Dione
46’
Dimitris Theodorou
Ante Roguljic
46’
Diego Dorregaray
Domagoj Drozdek
80’
Grzegorz Krychowiak
Daniel Paroutis
69’
Charalampos Kyriakou
Danilo Spoljaric
76’
Pedro Marques
Jaromir Zmrhal
82’
Angelo Sagal
Israel Coll
Cầu thủ dự bị
Dimitris Dimitriou
Bojan Milosavljevic
Carlos Barahona
Michalis Ioannou
Lefteris Eleftheriou
Andreas Keravnos
Israel Coll
Bevis Mugabi
Danilo Spoljaric
Matija Spoljaric
Vernon De Marco
Atanas Iliev
Christos Charalampous
Daniel Paroutis
Babacar Dione
Stefanos Charalambous
Domagoj Drozdek
Ante Roguljic
Jaromir Zmrhal
Evagoras Charalambous
Giorgos Ioannou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/11 - 2021
27/02 - 2022
10/10 - 2022
16/01 - 2023
27/11 - 2023
15/02 - 2024
01/09 - 2024
22/12 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
14/01 - 2026
VĐQG Cyprus
15/03 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
Europa Conference League
12/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-2
06/08 - 2026
29/07 - 2026
23/07 - 2026

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
15/05 - 2026
08/05 - 2026
02/05 - 2026
27/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AEL LimassolAEL Limassol6501215B T T T T
2LarnacaLarnaca6411613T B T T H
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia6330912T H T T H
4Apollon LimassolApollon Limassol6330612T H H T T
5Pafos FCPafos FC6321411H T B T H
6Aris LimassolAris Limassol6231-19B T H T H
7APOEL NicosiaAPOEL Nicosia622248T B H T H
8Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou622228H H B B T
9Omonia AradippouOmonia Aradippou6132-26T H H B B
10Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia6051-15H H H B H
11Nea SalamisNea Salamis6114-44B B T B B
12YpsonasYpsonas6105-93B B B B T
13AnorthosisAnorthosis6105-93B T B B B
14Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion6033-73H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow