Kingsley Sarfo 27 | |
Israel Coll 32 | |
Danilo Spoljaric 33 | |
Godswill Ekpolo 36 | |
Michael Krmencik 38 | |
Giorgi Kvilitaia 39 | |
Jefte (Thay: Andreas Karamanolis) 46 | |
Giannis Satsias (Thay: Paris Polykarpou) 46 | |
Eliel Peretz (Thay: Danilo Spoljaric) 46 | |
Marquinhos 47 | |
Giannis Satsias 57 | |
Anastasios Donis (Thay: Dieumerci Ndongala) 64 | |
Israel Coll 65 | |
Marquinhos 66 | |
Beshart Abdurahimi (Thay: Israel Coll) 71 | |
Georgi Kostadinov 72 | |
Stavros Gavriel (Thay: Kingsley Sarfo) 78 | |
Tendayi Darikwa (Thay: Pedro Marques) 81 | |
Valentin Costache (Thay: Michael Krmencik) 86 | |
Zacharias Adoni (Thay: Mathieu Valbuena) 86 | |
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos) 89 | |
Giorgi Kvilitaia 90+6' |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Apollon Limassol

APOEL Nicosia
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
29 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 46’ | Danilo Spoljaric Eliel Peretz | 46’ | Paris Polykarpou Giannis Satsias |
| 71’ | Israel Coll Besart Abdurahimi | 46’ | Andreas Karamanolis Jefte |
| 81’ | Pedro Marques Tendayi Darikwa | 64’ | Dieumerci Ndongala Anastasios Donis |
| 86’ | Michael Krmencik Valentin Costache | 78’ | Kingsley Sarfo Stavros Gavriel |
| 86’ | Mathieu Valbuena Zacharias Adoni | 89’ | Marquinhos Georgios Efrem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Varga | Anastasios Donis | ||
Eliel Peretz | Giannis Satsias | ||
Tendayi Darikwa | Andreas Christodoulou | ||
Besart Abdurahimi | Stefanos Kittos | ||
Tesfaldet Tekie | Georgios Efrem | ||
Valentin Costache | Jefte | ||
Zacharias Adoni | Stavros Gavriel | ||
Giorgos Loizou | Wilson Eduardo | ||
Dimitris Dimitriou | Stelios Vrontis | ||
Giorgos Pontikou | Panagiotis Kattirtzis | ||
Fawaz Abdullahi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Apollon Limassol
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 4 | 25 | 15 | 5 | 5 | 25 | 50 | T B B H T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 11 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -14 | 25 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 7 | 2 | 16 | -17 | 23 | T T B B B | |
| 14 | 25 | 0 | 1 | 24 | -58 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch