Thứ Ba, 22/09/2026

Trực tiếp kết quả Apollon Limassol vs APOEL Nicosia hôm nay 19-09-2026

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 19/9

Kết thúc

Apollon Limassol

Apollon Limassol

2 : 2

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 2-1
T7, 23:00 19/09/2026
Vòng 4 - VĐQG Cyprus
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Garry Rodrigues
6
Konstantinos Stafylidis
13
Giorgos Nicolas Angelopoulos
18
(og) Konstantinos Laifis
42
Filip Djuricic (Thay: Dalcio Gomes)
46
Josef Kvida
53
(Pen) Fabricio Pedrozo
61
Antonin Barak (Thay: Stelios Vrontis)
64
Ike Ugbo (Thay: Emanuel Aiwu)
68
Joel Asoro (Thay: Brandon)
69
Dimitrios Limnios (Thay: Stavros Georgiou)
74
Konstantinos Stafylidis
77
Fabricio Pedrozo
80
Milos Degenek (Thay: Giorgos Nicolas Angelopoulos)
83
Facundo Perez (Thay: Anastasios Bakasetas)
83
Leonidas Konomis
88
Konstantinos Balogiannis (Thay: Giorgios Malekkides)
90

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Phạt góc 1
5 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Apollon Limassol vs APOEL Nicosia

Tất cả (23)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Giorgios Malekkides rời sân và được thay thế bởi Konstantinos Balogiannis.

88' Thẻ vàng cho Leonidas Konomis.

Thẻ vàng cho Leonidas Konomis.

83'

Anastasios Bakasetas rời sân và được thay thế bởi Facundo Perez.

83'

Giorgos Nicolas Angelopoulos rời sân và được thay thế bởi Milos Degenek.

80' Thẻ vàng cho Fabricio Pedrozo.

Thẻ vàng cho Fabricio Pedrozo.

77' Thẻ vàng cho Konstantinos Stafylidis.

Thẻ vàng cho Konstantinos Stafylidis.

74'

Stavros Georgiou rời sân và được thay thế bởi Dimitrios Limnios.

69'

Brandon rời sân và được thay thế bởi Joel Asoro.

68'

Emanuel Aiwu rời sân và được thay thế bởi Ike Ugbo.

64'

Stelios Vrontis rời sân và được thay thế bởi Antonin Barak.

62' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

61' V À A A O O O - Fabricio Pedrozo của APOEL Nicosia thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Fabricio Pedrozo của APOEL Nicosia thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

53' Thẻ vàng cho Josef Kvida.

Thẻ vàng cho Josef Kvida.

46'

Dalcio Gomes rời sân và được thay thế bởi Filip Djuricic.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

42' V À A A O O O - Một cầu thủ của APOEL Nicosia đã phản lưới nhà!

V À A A O O O - Một cầu thủ của APOEL Nicosia đã phản lưới nhà!

42' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

18' Thẻ vàng cho Giorgos Nicolas Angelopoulos.

Thẻ vàng cho Giorgos Nicolas Angelopoulos.

13' V À A A O O O - Konstantinos Stafylidis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Konstantinos Stafylidis đã ghi bàn!

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
19/09 - 2021
19/12 - 2021
31/10 - 2022
04/02 - 2023
18/09 - 2023
02/01 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025
26/04 - 2025
28/09 - 2025
19/01 - 2026
14/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
22/04 - 2026
29/04 - 2026
VĐQG Cyprus
10/05 - 2026
19/09 - 2026

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
Europa Conference League
12/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 1-2
06/08 - 2026
29/07 - 2026
23/07 - 2026
Giao hữu
11/07 - 2026

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
Giao hữu
VĐQG Cyprus
22/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LarnacaLarnaca430159T T B T
2AEL LimassolAEL Limassol4301-19T B T T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia422068H T H T
4Pafos FCPafos FC421127T H T B
5Apollon LimassolApollon Limassol413026H T H H
6Omonia AradippouOmonia Aradippou413016H T H H
7Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou412125T H H B
8Aris LimassolAris Limassol4121-25H B T H
9Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia404004H H H H
10Nea SalamisNea Salamis4112-14H B B T
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia411234B T B H
12Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion4031-33B H H H
13AnorthosisAnorthosis4103-63B B T B
14YpsonasYpsonas4004-80B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow