Bautista Cejas rời sân và anh được thay thế bởi Javier Siverio.
Emmanuel Lomotey 14 | |
Christos Giousis 31 | |
Jaromir Zmrhal 36 | |
Alois Confais 42 | |
Danilo Spoljaric 43 | |
Machado 44 | |
Rafael Camacho (Thay: Alois Confais) 46 | |
Marios Pechlivanis 50 | |
Javier Siverio (Thay: Bautista Cejas) 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Apollon Limassol vs Ethnikos Achnas
Thẻ vàng cho Marios Pechlivanis.
Alois Confais rời sân và được thay thế bởi Rafael Camacho.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Machado.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Danilo Spoljaric.
Thẻ vàng cho Alois Confais.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
V À A A O O O - Jaromir Zmrhal đã ghi bàn!
V À A A A O O O O Apollon Limassol ghi bàn.
Thẻ vàng cho Christos Giousis.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Emmanuel Lomotey.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Ethnikos Achnas


Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Ethnikos Achnas
Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Thomas Lam (3), Josef Kvida (44), Jaromir Zmrhal (8), Morgan Brown (5), Danilo Spoljaric (20), Garry Rodrigues (10), Gaetan Weissbeck (27), Brandon Thomas (23), Pedro Marques (43)
Ethnikos Achnas (5-4-1): Lucas Flores (40), Giorgos Papageorgiou (30), Alois Confais (27), Emmanuel Lomotey (12), Luis Felipe (5), Marios Pechlivanis (10), Juan Cejas (7), Carlos Renteria (77), Machado (20), Christos Giousis (70), Nicolas Andereggen (33)


| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Leeuwenburgh | Ioakeim Toumpas | ||
Konstantinos Stylianou | Nikitas Papakonstantinou | ||
Andreas Shikkis | Giorgos Andreou | ||
Zacharias Adoni | Marios Dimitriou | ||
Giorgos Malekkidis | Nikolas Giallouros | ||
Gustavo Assuncao | Nikolas Perdios | ||
Agapios Vrikkis | Rafael Camacho | ||
Dani Escriche | Javier Siverio Toro | ||
Ali Youssef | |||
Robertos Rotis | |||
Ioannis Polyviou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Thành tích gần đây Ethnikos Achnas
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 40 | 54 | T T H T T | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | T T T T B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B B T B T | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 6 | 22 | 10 | 6 | 6 | 17 | 36 | H H B B B | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -4 | 33 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 6 | 9 | 8 | -8 | 27 | T T H B H | |
| 9 | 22 | 7 | 4 | 11 | -9 | 25 | T H B T H | |
| 10 | 23 | 5 | 10 | 8 | -15 | 25 | B T H T H | |
| 11 | 23 | 6 | 5 | 12 | -19 | 23 | B B H B H | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -15 | 23 | B B T T T | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -51 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch