Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Petros Ioannou (Thay: Enric Saborit) 29 | |
Riad Bajic 56 | |
Marcus Rohden 60 | |
Brandon 66 | |
Andreas Siikis (Thay: Bruno Gaspar) 71 | |
Agapios Vrikkis (Thay: Daniel Escriche) 71 | |
Waldo Rubio (Thay: Djordje Ivanovic) 74 | |
Yahav Gurfinkel (Thay: Godswill Ekpolo) 83 | |
Jairo Izquierdo (Thay: Riad Bajic) 83 | |
Charalampos Kyriakou (Thay: Pere Pons) 83 | |
Gustavo Assuncao (Thay: Pedro Marques) 86 | |
Lazar Markovic (Thay: Morgan Brown) 86 | |
Brandon 90+4' |
Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Larnaca


Diễn biến Apollon Limassol vs Larnaca
Thẻ vàng cho Brandon.
Morgan Brown rời sân và được thay thế bởi Lazar Markovic.
Pedro Marques rời sân và được thay thế bởi Gustavo Assuncao.
Pere Pons rời sân và được thay thế bởi Charalampos Kyriakou.
Riad Bajic rời sân và được thay thế bởi Jairo Izquierdo.
Godswill Ekpolo rời sân và được thay thế bởi Yahav Gurfinkel.
Djordje Ivanovic rời sân và được thay thế bởi Waldo Rubio.
Daniel Escriche rời sân và được thay thế bởi Agapios Vrikkis.
Bruno Gaspar rời sân và được thay thế bởi Andreas Siikis.
V À A A O O O - Brandon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Marcus Rohden.
V À A A O O O - Riad Bajic đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Enric Saborit rời sân và được thay thế bởi Petros Ioannou.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Larnaca
Apollon Limassol (4-2-3-1): Philipp Kühn (22), Bruno Gaspar (76), Zacharias Adoni (4), Giorgos Malekkidis (14), Jaromir Zmrhal (8), Morgan Brown (5), Ivan Ljubic (77), Dani Escriche (30), Brandon Thomas (23), Garry Rodrigues (10), Pedro Marques (43)
Larnaca (5-4-1): Zlatan Alomerovic (1), Godswill Ekpolo (22), Hrvoje Milicevic (15), Valentin Roberge (27), Enric Saborit (4), Angel Garcia Cabezali (14), Pere Pons (17), Gus Ledes (7), Marcus Rohden (8), Djorde Ivanovic (9), Riad Bajic (11)


| Thay người | |||
| 71’ | Bruno Gaspar Andreas Shikkis | 29’ | Enric Saborit Petros Ioannou |
| 71’ | Daniel Escriche Agapios Vrikkis | 74’ | Djordje Ivanovic Waldo Rubio |
| 86’ | Pedro Marques Gustavo Assuncao | 83’ | Godswill Ekpolo Yahav Garfunkel |
| 86’ | Morgan Brown Lazar Markovic | 83’ | Pere Pons Chambos Kyriakou |
| 83’ | Riad Bajic Jairo Izquierdo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Peter Leeuwenburgh | Antreas Paraskevas | ||
Konstantinos Stylianou | Dimitris Dimitriou | ||
Praxitelis Vouros | Mathias Gonzalez Rivas | ||
Andreas Shikkis | Petros Ioannou | ||
Christos Charalampous | Alex Cardero | ||
Agapios Vrikkis | Yahav Garfunkel | ||
Gustavo Assuncao | Chambos Kyriakou | ||
Robertos Rotis | Robert Mudrazija | ||
Ioannis Polyviou | Jorge Miramon | ||
Lazar Markovic | Jairo Izquierdo | ||
Giorgos Naoum | |||
Waldo Rubio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Apollon Limassol
Thành tích gần đây Larnaca
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 4 | 3 | 46 | 61 | T B H T T | |
| 2 | 26 | 16 | 5 | 5 | 27 | 53 | B B H T T | |
| 3 | 26 | 16 | 5 | 5 | 14 | 53 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 16 | 3 | 7 | 29 | 51 | T H H T T | |
| 5 | 26 | 13 | 6 | 7 | 18 | 45 | B T T B T | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 22 | 43 | H H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 4 | 12 | -8 | 34 | H T T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -7 | 33 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -10 | 32 | H H T T H | |
| 10 | 26 | 8 | 4 | 14 | -10 | 28 | H H T B T | |
| 11 | 26 | 6 | 10 | 10 | -15 | 28 | H B H T B | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -25 | 26 | H T B B B | |
| 13 | 26 | 7 | 2 | 17 | -19 | 23 | T B B B B | |
| 14 | 26 | 0 | 1 | 25 | -62 | 1 | B B B B B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 20 | 5 | 3 | 48 | 65 | H T T H T | |
| 2 | 28 | 17 | 6 | 5 | 28 | 57 | H T T T H | |
| 3 | 28 | 16 | 7 | 5 | 14 | 55 | H T H H H | |
| 4 | 28 | 16 | 4 | 8 | 27 | 52 | H T T H B | |
| 5 | 28 | 14 | 6 | 8 | 18 | 48 | T B T B T | |
| 6 | 28 | 12 | 8 | 8 | 21 | 44 | H T B H B | |
| Xuống hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 28 | 11 | 4 | 13 | -4 | 37 | B B B H T | |
| 2 | 28 | 8 | 11 | 9 | -10 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 28 | 10 | 4 | 14 | -7 | 34 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 10 | 4 | 14 | -12 | 34 | T B T B B | |
| 5 | 28 | 7 | 10 | 11 | -14 | 31 | H T B B T | |
| 6 | 28 | 8 | 3 | 17 | -18 | 27 | B B B H T | |
| 7 | 28 | 7 | 5 | 16 | -28 | 26 | B B B B B | |
| 8 | 28 | 1 | 1 | 26 | -63 | 4 | B B B T B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch