Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Aqvital FC Csakvar vs Bekescsaba hôm nay 16-10-2022

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 16/10

Kết thúc

Aqvital FC Csakvar

Aqvital FC Csakvar

2 : 0

Bekescsaba

Bekescsaba

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 16/10/2022
Vòng 12 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Kormendi
54
Roland Baracskai
57

Thống kê trận đấu Aqvital FC Csakvar vs Bekescsaba

số liệu thống kê
Aqvital FC Csakvar
Aqvital FC Csakvar
Bekescsaba
Bekescsaba
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
29/09 - 2021
20/03 - 2022
16/10 - 2022
12/04 - 2023
26/08 - 2024
09/03 - 2025
05/10 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Aqvital FC Csakvar

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Bekescsaba

Hạng 2 Hungary
27/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow