A. Koberidze 7 | |
T. Bzekalava 44 | |
G. Alimbarashvili (Thay: N. Ninidze) 46 | |
B. Hammond (Thay: A. Koberidze) 46 | |
A. Bafuri (Thay: G. Mamulashvili) 46 | |
L. Chokheli 52 | |
I. Zaridze (Thay: L. Chokheli) 63 | |
T. Seydou (Thay: A. Sirbiladze) 65 | |
E. Tabatadze (Thay: G. Gazdeliani) 65 | |
I. Javakhishvili (Thay: D. Amoako) 68 | |
S. Dvalishvili (Thay: L. Kobakhidze) 78 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Aragvi Dusheti
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây FC Gori
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 8 | 3 | 12 | 47 | H B T T H | |
| 2 | 24 | 11 | 7 | 6 | 4 | 40 | H H T B B | |
| 3 | 24 | 9 | 9 | 6 | 3 | 36 | T T B B T | |
| 4 | 24 | 9 | 5 | 10 | -5 | 32 | B T T H B | |
| 5 | 24 | 8 | 8 | 8 | 3 | 32 | B B T T H | |
| 6 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | B H B B B | |
| 7 | 24 | 9 | 4 | 11 | -1 | 31 | T T T T T | |
| 8 | 24 | 7 | 7 | 10 | -7 | 28 | T H B B B | |
| 9 | 24 | 6 | 7 | 11 | -7 | 25 | T B B T T | |
| 10 | 24 | 5 | 8 | 11 | 0 | 23 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch