M. Gaye 2 | |
G. Latsabidze 34 | |
I. Javakhishvili 42 | |
G. Latsabidze 45 | |
O. Gagnidze 53 | |
L. Kobakhidze (Thay: I. Zaridze) 56 | |
L. Patarkatsishvili (Thay: D. Gvasalia) 59 | |
G. Janelidze 62 | |
I. Zaridze 62 | |
M. Gaye 63 | |
(Pen) S. Dvalishvili 65 | |
T. Jangidze (Thay: O. Gagnidze) 67 | |
G. Pipia (Thay: G. Janelidze) 69 | |
T. Chikovani (Thay: L. Tsulaia) 74 | |
B. López (Thay: J. Cordero) 74 | |
T. Odikadze (Thay: E. Ayuk) 74 | |
D. Kvaratskhelia (Thay: T. Bzekalava) 90 | |
G. Pipia 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Aragvi Dusheti
Hạng 2 Georgia
Thành tích gần đây Samtredia
Hạng 2 Georgia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Georgia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T H B T B | |
| 2 | 27 | 11 | 10 | 6 | 4 | 43 | B B H H H | |
| 3 | 27 | 11 | 10 | 6 | 6 | 43 | B T T H T | |
| 4 | 27 | 10 | 7 | 10 | -4 | 37 | B B T T B | |
| 5 | 27 | 11 | 4 | 12 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 6 | 27 | 10 | 5 | 12 | -7 | 35 | H B B B T | |
| 7 | 27 | 8 | 9 | 10 | 1 | 33 | T H H B B | |
| 8 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | B B B T H | |
| 9 | 27 | 6 | 10 | 11 | 1 | 28 | H T H T H | |
| 10 | 27 | 6 | 9 | 12 | -8 | 27 | T T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
